thickly: Một cách dày, dày đặc
Thickly là trạng từ chỉ hành động xảy ra theo cách dày đặc hoặc có độ dày lớn.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
thick
|
Phiên âm: /θɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dày; rậm; đặc | Ngữ cảnh: Dùng mô tả khoảng cách lớn giữa hai mặt, hoặc mật độ dày |
Ví dụ: The book has thick pages
Quyển sách có những trang rất dày |
Quyển sách có những trang rất dày |
| 2 |
2
thicker
|
Phiên âm: /ˈθɪkər/ | Loại từ: So sánh hơn | Nghĩa: Dày hơn | Ngữ cảnh: So sánh độ dày của hai vật |
Ví dụ: This blanket is thicker than the other one
Cái mền này dày hơn cái kia |
Cái mền này dày hơn cái kia |
| 3 |
3
thickest
|
Phiên âm: /ˈθɪkɪst/ | Loại từ: So sánh nhất | Nghĩa: Dày nhất | Ngữ cảnh: Mức độ dày cao nhất |
Ví dụ: This wall is the thickest in the house
Bức tường này dày nhất trong nhà |
Bức tường này dày nhất trong nhà |
| 4 |
4
thickly
|
Phiên âm: /ˈθɪkli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách dày đặc; dày | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái có mật độ cao |
Ví dụ: Snow fell thickly last night
Tuyết rơi dày đặc tối qua |
Tuyết rơi dày đặc tối qua |
| 5 |
5
thickness
|
Phiên âm: /ˈθɪknəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Độ dày | Ngữ cảnh: Dùng nói về kích thước bề mặt hoặc mật độ |
Ví dụ: The thickness of the glass is 5 mm
Độ dày của tấm kính là 5 mm |
Độ dày của tấm kính là 5 mm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
thickly sliced bread
bánh mì cắt lát dày |
bánh mì cắt lát dày | |
| 2 |
Apply the paint thickly in even strokes.
Phủ lớp sơn dày theo các nét đều. |
Phủ lớp sơn dày theo các nét đều. | |
| 3 |
‘Just leave me alone,’ he said thickly.
"Cứ để tôi yên," anh nói dày. |
"Cứ để tôi yên," anh nói dày. |