thereby: Bằng cách đó; nhờ đó
Thereby là trạng từ dùng để chỉ kết quả đạt được từ hành động trước đó.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
thereby
|
Phiên âm: /ˌðɛrˈbaɪ/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Nhờ đó; từ đó | Ngữ cảnh: Dùng nối quan hệ nguyên nhân–kết quả |
Ví dụ: He apologized, thereby ending the dispute
Anh ấy xin lỗi, nhờ đó chấm dứt tranh chấp |
Anh ấy xin lỗi, nhờ đó chấm dứt tranh chấp |
| 2 |
2
thereby
|
Phiên âm: /ˌðɛrˈbaɪ/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Do vậy | Ngữ cảnh: Dùng văn học thuật |
Ví dụ: Costs were reduced, thereby improving profits
Chi phí giảm, do vậy lợi nhuận tăng |
Chi phí giảm, do vậy lợi nhuận tăng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Regular exercise strengthens the heart, thereby reducing the risk of heart attack.
Tập thể dục thường xuyên giúp tim khỏe hơn, nhờ đó làm giảm nguy cơ đau tim. |
Tập thể dục thường xuyên giúp tim khỏe hơn, nhờ đó làm giảm nguy cơ đau tim. |