Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

there là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ there trong tiếng Anh

there /ðɛə/
- (adv) : ở nơi đó, tại nơi đó

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

there: Ở đó, nơi đó

There là trạng từ chỉ nơi chốn, thường dùng để chỉ sự tồn tại hoặc sự hiện diện của ai đó hoặc cái gì đó ở một địa điểm nào đó.

  • The book is over there on the table. (Cuốn sách ở kia trên bàn.)
  • There is a new restaurant in town. (Có một nhà hàng mới trong thị trấn.)
  • We stayed there for a week during our vacation. (Chúng tôi đã ở đó một tuần trong kỳ nghỉ của mình.)

Bảng biến thể từ "there"

1 there
Phiên âm: /ðer/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở đó, có Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vị trí hoặc để giới thiệu sự tồn tại

Ví dụ:

Put the box over there

Đặt cái hộp ở chỗ kia

Danh sách câu ví dụ:

Has there been an accident?

Đã có tai nạn xảy ra à?

Ôn tập Lưu sổ

I do not want there to be any misunderstanding.

Tôi không muốn có bất kỳ sự hiểu lầm nào.

Ôn tập Lưu sổ

In our old town, there appeared to be two sorts of people.

Ở thị trấn cũ của chúng tôi, dường như có hai kiểu người.

Ôn tập Lưu sổ

Suddenly, there was a loud bang.

Đột nhiên có một tiếng nổ lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Many people believe there need to be more women in video games.

Nhiều người tin rằng cần có nhiều phụ nữ hơn trong trò chơi điện tử.

Ôn tập Lưu sổ

We went on to Paris and stayed there eleven days.

Chúng tôi tiếp tục đến Paris và ở đó mười một ngày.

Ôn tập Lưu sổ

I hope we get there in time.

Tôi hy vọng chúng ta đến đó kịp giờ.

Ôn tập Lưu sổ

It is there, right in front of you!

Nó ở đó, ngay trước mặt bạn!

Ôn tập Lưu sổ

We are almost there.

Chúng ta gần đến nơi rồi.

Ôn tập Lưu sổ

Are we nearly there yet?

Chúng ta gần đến nơi chưa?

Ôn tập Lưu sổ

Come on, I know you are there somewhere.

Thôi nào, tôi biết bạn đang ở đâu đó.

Ôn tập Lưu sổ

Hello, is Bob there, please?

Xin chào, Bob có ở đó không ạ?

Ôn tập Lưu sổ

"Have you seen my pen?" "Yes, it is over there."

“Bạn có thấy bút của tôi không?” “Có, nó ở đằng kia.”

Ôn tập Lưu sổ

There are a lot of people back there waiting to get in.

Có rất nhiều người ở phía sau đang chờ vào.

Ôn tập Lưu sổ

I am not going in there; it is freezing!

Tôi không vào đó đâu; lạnh cóng!

Ôn tập Lưu sổ

I left in 2008, and I have not been back there since.

Tôi rời đi năm 2008 và từ đó chưa quay lại đó.

Ôn tập Lưu sổ

Can I get there and back in a day?

Tôi có thể đi đến đó và quay về trong một ngày không?

Ôn tập Lưu sổ

James just sat there in silence.

James chỉ ngồi đó trong im lặng.

Ôn tập Lưu sổ

He was not doing anything, just standing there.

Anh ấy không làm gì cả, chỉ đứng đó.

Ôn tập Lưu sổ

I went to see if my old school was still there.

Tôi đã đi xem liệu ngôi trường cũ của mình còn ở đó không.

Ôn tập Lưu sổ

The money is there if you need it.

Tiền vẫn có sẵn nếu bạn cần.

Ôn tập Lưu sổ

This is the most exciting technology out there today.

Đây là công nghệ thú vị nhất hiện có ngày nay.

Ôn tập Lưu sổ

Most of the system is already there, just waiting to be used.

Phần lớn hệ thống đã sẵn sàng, chỉ chờ được sử dụng.

Ôn tập Lưu sổ

I do not agree with you there.

Ở điểm đó tôi không đồng ý với bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Hello, there!

Xin chào bạn!

Ôn tập Lưu sổ

You there! Come back!

Anh kia! Quay lại!

Ôn tập Lưu sổ

That woman there is the boss's wife.

Người phụ nữ kia là vợ của sếp.

Ôn tập Lưu sổ

So, there you have it: that is how it all started.

Vậy đấy, mọi chuyện đã bắt đầu như thế.

Ôn tập Lưu sổ

The fact is, they are there to make money.

Sự thật là họ ở đó để kiếm tiền.

Ôn tập Lưu sổ

Not Spain again! Been there, done that, got the T-shirt.

Lại Tây Ban Nha nữa à! Tôi đã đi rồi, trải nghiệm rồi, chẳng còn gì mới nữa.

Ôn tập Lưu sổ

You know I will always be there for you.

Bạn biết tôi sẽ luôn ở bên bạn mà.

Ôn tập Lưu sổ

He is over by there.

Anh ấy ở gần đằng kia.

Ôn tập Lưu sổ

Well, you cannot have it, so there!

Ừ thì, bạn không thể có nó đâu, thế đấy!

Ôn tập Lưu sổ

It is crazy, I know, but there it is.

Tôi biết chuyện đó thật điên rồ, nhưng sự thật là vậy.

Ôn tập Lưu sổ

Finish your lunch, there is a good boy.

Ăn hết bữa trưa đi, ngoan nào.

Ôn tập Lưu sổ

There, there! Never mind, you will soon feel better.

Thôi nào, không sao đâu, bạn sẽ sớm thấy khá hơn.

Ôn tập Lưu sổ

OK, there you go.

Được rồi, của bạn đây.

Ôn tập Lưu sổ

You switch on, push in the DVD, and there you are!

Bạn bật máy lên, cho đĩa DVD vào, thế là xong!

Ôn tập Lưu sổ

I know it is not ideal, but there you go.

Tôi biết điều đó không lý tưởng, nhưng biết làm sao được.

Ôn tập Lưu sổ

There are two people waiting outside.

Có hai người đang chờ bên ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

I don't want there to be any misunderstanding.

Tôi không muốn có bất kỳ sự hiểu lầm nào.

Ôn tập Lưu sổ

There used to be a cinema here.

Trước đây từng có một rạp chiếu phim ở đây.

Ôn tập Lưu sổ

There are only four days left.

Chỉ còn bốn ngày nữa.

Ôn tập Lưu sổ

It's there, right in front of you!

Nó ở đó, ngay trước mặt bạn!

Ôn tập Lưu sổ

There it is, just behind the chair.

Nó kia rồi, ngay sau cái ghế.

Ôn tập Lưu sổ

We're almost there.

Chúng ta gần đến nơi rồi.

Ôn tập Lưu sổ

Come on, I know you're there somewhere.

Thôi nào, tôi biết bạn đang ở đâu đó ngoài kia.

Ôn tập Lưu sổ

“Have you seen my pen?” “Yes, it's over there.”

“Bạn có thấy bút của tôi không?” “Có, nó ở đằng kia.”

Ôn tập Lưu sổ

I'm not going in there, it's freezing!

Tôi không vào đó đâu, lạnh cóng!

Ôn tập Lưu sổ

I left in 2008 and I haven't been back there since.

Tôi rời đi năm 2008 và từ đó chưa quay lại đó.

Ôn tập Lưu sổ

He wasn't doing anything, just standing there.

Anh ấy chẳng làm gì cả, chỉ đứng đó.

Ôn tập Lưu sổ

The money's there if you need it.

Tiền vẫn ở đó nếu bạn cần.

Ôn tập Lưu sổ

I don't agree with you there.

Ở điểm đó tôi không đồng ý với bạn.

Ôn tập Lưu sổ

There you are! I've been looking for you everywhere.

Bạn đây rồi! Tôi đã tìm bạn khắp nơi.

Ôn tập Lưu sổ

There's the statue I was telling you about.

Bức tượng tôi đã kể với bạn kia kìa.

Ôn tập Lưu sổ

There goes the last bus.

Chuyến xe buýt cuối cùng đi mất rồi.

Ôn tập Lưu sổ

There goes the phone.

Điện thoại lại reo rồi.

Ôn tập Lưu sổ

There goes my career!

Thế là sự nghiệp của tôi tiêu rồi!

Ôn tập Lưu sổ

So, there you have it: that's how it all started.

Vậy đó, sự việc bắt đầu như thế.

Ôn tập Lưu sổ

The fact is, they're there to make money.

Sự thật là họ ở đó để kiếm tiền.

Ôn tập Lưu sổ

There you are, that'll be £3.80, please.

Của bạn đây, tổng cộng là 3,80 bảng.

Ôn tập Lưu sổ

There you are! I told you it was easy!

Thấy chưa! Tôi đã bảo là dễ mà!

Ôn tập Lưu sổ

There you go, that's what they're like.

Đấy, họ là như vậy đó.

Ôn tập Lưu sổ

You know I'll always be there for you.

Bạn biết tôi sẽ luôn ở bên bạn mà.

Ôn tập Lưu sổ

He's over there.

Anh ấy ở đằng kia.

Ôn tập Lưu sổ

Well, you can't have it, so there!

Này, bạn không thể có nó đâu, thế nhé!

Ôn tập Lưu sổ

It's crazy, I know, but there it is.

Điều đó thật điên rồ, tôi biết, nhưng sự thật là vậy.

Ôn tập Lưu sổ

She visited him every day he was in the hospital. There's devotion for you.

Cô ấy đến thăm anh ấy mỗi ngày khi anh ấy nằm viện. Đúng là tận tụy thật.

Ôn tập Lưu sổ

He didn't even say thank you. There's gratitude for you!

Anh ta thậm chí còn không nói cảm ơn. Biết ơn thế đấy!

Ôn tập Lưu sổ

Finish your lunch, there's a good boy.

Ăn hết bữa trưa đi, ngoan nào.

Ôn tập Lưu sổ

There, there! Never mind, you'll soon feel better.

Thôi nào, thôi nào! Đừng bận tâm, bạn sẽ sớm thấy khá hơn thôi.

Ôn tập Lưu sổ

There you go again, jumping to conclusions.

Bạn lại thế nữa rồi, vội vàng kết luận.

Ôn tập Lưu sổ