| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
Thanksgiving
|
Phiên âm: /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ | Loại từ: Danh từ riêng | Nghĩa: Lễ Tạ Ơn | Ngữ cảnh: Dùng trong văn hóa Mỹ |
Ví dụ: Families gather on Thanksgiving
Gia đình sum họp vào Lễ Tạ Ơn |
Gia đình sum họp vào Lễ Tạ Ơn |
| 2 |
2
Thanksgiving Day
|
Phiên âm: /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ deɪ/ | Loại từ: Danh từ riêng | Nghĩa: Ngày Lễ Tạ Ơn | Ngữ cảnh: Dùng chính thức |
Ví dụ: Thanksgiving Day is in November
Ngày Lễ Tạ Ơn vào tháng 11 |
Ngày Lễ Tạ Ơn vào tháng 11 |
| 3 |
3
Thanksgiving dinner
|
Phiên âm: /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ ˈdɪnər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bữa tối Lễ Tạ Ơn | Ngữ cảnh: Dùng trong đời sống |
Ví dụ: We prepared Thanksgiving dinner
Chúng tôi chuẩn bị bữa tối Lễ Tạ Ơn |
Chúng tôi chuẩn bị bữa tối Lễ Tạ Ơn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||