terrace: Sân thượng; hiên
Terrace là danh từ chỉ khoảng không gian ngoài trời trên mái hoặc trước nhà, thường dùng để ngồi nghỉ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
terrace
|
Phiên âm: /ˈterəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sân thượng; bậc thềm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khu vực ngoài trời liền kề tòa nhà hoặc ruộng bậc thang |
Ví dụ: They had dinner on the terrace
Họ ăn tối trên sân thượng |
Họ ăn tối trên sân thượng |
| 2 |
2
terrace
|
Phiên âm: /ˈterəs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm bậc thềm | Ngữ cảnh: Dùng trong xây dựng/nông nghiệp |
Ví dụ: The hillside was terraced for farming
Sườn đồi được làm bậc thang để canh tác |
Sườn đồi được làm bậc thang để canh tác |
| 3 |
3
terraced
|
Phiên âm: /ˈterəst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có bậc thềm | Ngữ cảnh: Dùng mô tả nhà/địa hình |
Ví dụ: They live in a terraced house
Họ sống trong một ngôi nhà liền kề |
Họ sống trong một ngôi nhà liền kề |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||