Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

temper là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ temper trong tiếng Anh

temper /ˈtɛmpə/
- adjective : nóng nảy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

temper: Tính khí, làm dịu

Temper vừa là danh từ chỉ tính khí, vừa là động từ nghĩa là làm giảm bớt.

  • He has a bad temper. (Anh ấy có tính khí nóng nảy.)
  • She tried to temper her words. (Cô ấy cố làm dịu lời nói của mình.)
  • His joy was tempered by the bad news. (Niềm vui của anh ấy bị giảm bớt bởi tin xấu.)

Bảng biến thể từ "temper"

1 temper
Phiên âm: /ˈtempə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính khí; cơn giận Ngữ cảnh: Dùng nói về cảm xúc

Ví dụ:

He lost his temper

Anh ấy nổi nóng

2 temper
Phiên âm: /ˈtempə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm dịu; điều hòa Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/nghĩa bóng

Ví dụ:

Experience tempers judgment

Kinh nghiệm làm dịu sự phán đoán

3 tempered
Phiên âm: /ˈtempəd/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Được điều hòa; dịu đi Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

His anger was tempered

Cơn giận của anh ấy đã dịu

4 temperament
Phiên âm: /ˈtemprəmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính cách, khí chất Ngữ cảnh: Dùng trong tâm lý

Ví dụ:

Children have different temperaments

Trẻ em có khí chất khác nhau

5 temperamental
Phiên âm: /ˌtemprəˈmentl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hay thay đổi cảm xúc Ngữ cảnh: Dùng mô tả người

Ví dụ:

She is temperamental

Cô ấy khá thất thường

6 temperamentally
Phiên âm: /ˌtemprəˈmentəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt tính khí Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

He is temperamentally cautious

Anh ấy thận trọng về mặt tính khí

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!