Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

swimsuit là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ swimsuit trong tiếng Anh

swimsuit /ˈswɪmsuːt/
- adjective : đồ bơi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

swimsuit: Đồ bơi

Swimsuit là danh từ chỉ trang phục dùng để bơi, cho cả nam và nữ.

  • She bought a new swimsuit for the beach trip. (Cô ấy mua đồ bơi mới cho chuyến đi biển.)
  • Don’t forget to pack your swimsuit. (Đừng quên mang đồ bơi.)
  • He wore a red swimsuit for the competition. (Anh ấy mặc đồ bơi đỏ cho cuộc thi.)

Bảng biến thể từ "swimsuit"

1 swimsuit
Phiên âm: /ˈswɪmsuːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đồ bơi Ngữ cảnh: Dùng khi bơi/lặn

Ví dụ:

She bought a new swimsuit

Cô ấy mua một bộ đồ bơi mới

2 swimwear
Phiên âm: /ˈswɪmweə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trang phục bơi Ngữ cảnh: Dùng như từ khái quát

Ví dụ:

This store sells swimwear

Cửa hàng này bán đồ bơi

3 swimsuit-clad
Phiên âm: /ˈswɪmsuːt klæd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mặc đồ bơi Ngữ cảnh: Dùng mô tả người

Ví dụ:

Swimsuit-clad models appeared

Các người mẫu mặc đồ bơi xuất hiện

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!