Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

swan là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ swan trong tiếng Anh

swan /swɒn/
- adjective : thiên nga

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

swan: Thiên nga

Swan là danh từ chỉ loài chim lớn, cổ dài, thường sống ở hồ hoặc sông.

  • A swan glided gracefully across the lake. (Một con thiên nga lướt nhẹ nhàng qua hồ.)
  • Swans are known for their elegance. (Thiên nga nổi tiếng với sự thanh lịch.)
  • They fed bread to the swans. (Họ cho thiên nga ăn bánh mì.)

Bảng biến thể từ "swan"

1 swan
Phiên âm: /swɒn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thiên nga Ngữ cảnh: Dùng chỉ loài chim nước

Ví dụ:

A swan glided across the lake

Con thiên nga lướt trên hồ

2 swan
Phiên âm: /swɒn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lướt đi duyên dáng Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

She swanned into the room

Cô ấy bước vào phòng rất duyên dáng

3 swanlike
Phiên âm: /ˈswɒnlaɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Duyên dáng như thiên nga Ngữ cảnh: Dùng mô tả dáng vẻ

Ví dụ:

A swanlike neck

Cái cổ duyên dáng như thiên nga

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!