swan: Thiên nga
Swan là danh từ chỉ loài chim lớn, cổ dài, thường sống ở hồ hoặc sông.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
swan
|
Phiên âm: /swɒn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thiên nga | Ngữ cảnh: Dùng chỉ loài chim nước |
Ví dụ: A swan glided across the lake
Con thiên nga lướt trên hồ |
Con thiên nga lướt trên hồ |
| 2 |
2
swan
|
Phiên âm: /swɒn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lướt đi duyên dáng | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: She swanned into the room
Cô ấy bước vào phòng rất duyên dáng |
Cô ấy bước vào phòng rất duyên dáng |
| 3 |
3
swanlike
|
Phiên âm: /ˈswɒnlaɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Duyên dáng như thiên nga | Ngữ cảnh: Dùng mô tả dáng vẻ |
Ví dụ: A swanlike neck
Cái cổ duyên dáng như thiên nga |
Cái cổ duyên dáng như thiên nga |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||