Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

surrender là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ surrender trong tiếng Anh

surrender /səˈrɛndə/
- (n) : sự đầu hàng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

surrender: Đầu hàng (n/v)

Surrender là hành động từ bỏ kháng cự, chấp nhận thua trận.

  • The army decided to surrender. (Quân đội quyết định đầu hàng.)
  • The general signed the surrender. (Vị tướng ký văn bản đầu hàng.)
  • They surrendered after heavy losses. (Họ đầu hàng sau những tổn thất nặng nề.)

Bảng biến thể từ "surrender"

1 surrender
Phiên âm: /səˈrɛndər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đầu hàng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc chấp nhận thua và ngừng chiến đấu

Ví dụ:

The enemy announced their surrender.

Đối phương tuyên bố đầu hàng.

2 surrender
Phiên âm: /səˈrɛndər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đầu hàng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động từ bỏ kháng cự

Ví dụ:

The soldiers surrendered at dawn.

Binh sĩ đầu hàng vào lúc rạng sáng.

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!