| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
Sunday
|
Phiên âm: /ˈsʌndeɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chủ nhật | Ngữ cảnh: Ngày cuối tuần |
Ví dụ: Sunday is a rest day
Chủ nhật là ngày nghỉ |
Chủ nhật là ngày nghỉ |
| 2 |
2
Sundays
|
Phiên âm: /ˈsʌndeɪz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các ngày chủ nhật | Ngữ cảnh: Nhiều ngày Chủ nhật |
Ví dụ: We meet on Sundays
Chúng tôi gặp nhau vào Chủ nhật |
Chúng tôi gặp nhau vào Chủ nhật |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||