Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

stopover là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ stopover trong tiếng Anh

stopover /ˈstɒpˌəʊvə/
- adjective : điểm dừng chân

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

stopover: Điểm dừng chân

Stopover là danh từ chỉ điểm dừng tạm thời trên hành trình, đặc biệt khi đi máy bay.

  • We had a stopover in Singapore on our way to Japan. (Chúng tôi dừng chân ở Singapore trên đường đến Nhật Bản.)
  • The flight includes a two-hour stopover in Dubai. (Chuyến bay có điểm dừng 2 tiếng ở Dubai.)
  • During the stopover, we explored the city. (Trong lúc dừng chân, chúng tôi khám phá thành phố.)

Bảng biến thể từ "stopover"

1 stopover
Phiên âm: /ˈstɒpəʊvə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Điểm dừng (giữa hành trình) Ngữ cảnh: Dùng trong hàng không

Ví dụ:

We had a stopover in Tokyo

Chúng tôi dừng chân ở Tokyo

2 stop over
Phiên âm: /stɒp ˈəʊvə(r)/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Dừng lại tạm thời Ngữ cảnh: Dùng cho hành trình

Ví dụ:

They stopped over for the night

Họ dừng lại qua đêm

3 stopover-passenger
Phiên âm: /ˈstɒpəʊvə(r) ˈpæsɪndʒə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hành khách quá cảnh Ngữ cảnh: Dùng trong hàng không

Ví dụ:

Stopover passengers waited

Hành khách quá cảnh chờ đợi

Danh sách câu ví dụ:

We had a two-day stopover in Fiji on the way to Australia.

Chúng tôi quá cảnh hai ngày ở Fiji trên đường đến Úc.

Ôn tập Lưu sổ

We had our tickets checked at each stopover.

Chúng tôi được kiểm tra vé ở mỗi điểm dừng.

Ôn tập Lưu sổ

This is a stopover point on the way from Mexico to the Philippines.

Đây là một điểm dừng trên đường từ Mexico đến Philippines.

Ôn tập Lưu sổ