stopover: Điểm dừng chân
Stopover là danh từ chỉ điểm dừng tạm thời trên hành trình, đặc biệt khi đi máy bay.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
stopover
|
Phiên âm: /ˈstɒpəʊvə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Điểm dừng (giữa hành trình) | Ngữ cảnh: Dùng trong hàng không |
Ví dụ: We had a stopover in Tokyo
Chúng tôi dừng chân ở Tokyo |
Chúng tôi dừng chân ở Tokyo |
| 2 |
2
stop over
|
Phiên âm: /stɒp ˈəʊvə(r)/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Dừng lại tạm thời | Ngữ cảnh: Dùng cho hành trình |
Ví dụ: They stopped over for the night
Họ dừng lại qua đêm |
Họ dừng lại qua đêm |
| 3 |
3
stopover-passenger
|
Phiên âm: /ˈstɒpəʊvə(r) ˈpæsɪndʒə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hành khách quá cảnh | Ngữ cảnh: Dùng trong hàng không |
Ví dụ: Stopover passengers waited
Hành khách quá cảnh chờ đợi |
Hành khách quá cảnh chờ đợi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
We had a two-day stopover in Fiji on the way to Australia.
Chúng tôi quá cảnh hai ngày ở Fiji trên đường đến Úc. |
Chúng tôi quá cảnh hai ngày ở Fiji trên đường đến Úc. | |
| 2 |
We had our tickets checked at each stopover.
Chúng tôi được kiểm tra vé ở mỗi điểm dừng. |
Chúng tôi được kiểm tra vé ở mỗi điểm dừng. | |
| 3 |
This is a stopover point on the way from Mexico to the Philippines.
Đây là một điểm dừng trên đường từ Mexico đến Philippines. |
Đây là một điểm dừng trên đường từ Mexico đến Philippines. |