Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

steer là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ steer trong tiếng Anh

steer /stɪə/
- (v) : lái (tàu, ô tô...)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

steer: Lái, điều khiển

Steer là động từ chỉ hành động điều khiển hoặc lái một phương tiện hoặc vật thể.

  • He steered the boat safely through the storm. (Anh ấy lái thuyền an toàn qua cơn bão.)
  • She steered the conversation towards a more positive topic. (Cô ấy điều khiển cuộc trò chuyện về một chủ đề tích cực hơn.)
  • It's important to steer the team towards the right goals. (Điều quan trọng là phải hướng đội ngũ tới các mục tiêu đúng đắn.)

Bảng biến thể từ "steer"

1 steer
Phiên âm: /stɪə/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lái; điều khiển Ngữ cảnh: Điều khiển hướng xe, tàu, tình huống

Ví dụ:

He steered the car carefully

Anh ấy lái xe cẩn thận

2 steers
Phiên âm: /stɪəz/ Loại từ: Động từ hiện tại Nghĩa: Lái; điều khiển Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

She steers the boat well

Cô ấy lái thuyền giỏi

3 steered
Phiên âm: /stɪəd/ Loại từ: Quá khứ/PP Nghĩa: Đã lái; đã điều khiển Ngữ cảnh: Hành động hoàn tất

Ví dụ:

He steered the project to success

Anh ấy dẫn dắt dự án đến thành công

4 steering
Phiên âm: /ˈstɪərɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Việc lái; bộ phận lái Ngữ cảnh: Hoạt động hoặc bộ phận điều khiển hướng

Ví dụ:

The steering wheel is broken

Vô-lăng bị hỏng

5 steer away from
Phiên âm: /stɪər əˈweɪ frəm/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Tránh xa Ngữ cảnh: Hướng mình tránh khỏi điều gì

Ví dụ:

You should steer away from trouble

Bạn nên tránh khỏi rắc rối

Danh sách câu ví dụ:

He steered the boat into the harbour.

Ông lái con thuyền vào bến cảng.

Ôn tập Lưu sổ

He took her arm and steered her towards the door.

Anh nắm tay cô và hướng cô về phía cửa.

Ôn tập Lưu sổ

You row and I'll steer.

Bạn chèo và tôi sẽ lái.

Ôn tập Lưu sổ

The ship steered a course between the islands.

Con tàu lái một hướng đi giữa các hòn đảo.

Ôn tập Lưu sổ

The ship steered into port.

Con tàu tiến vào cảng.

Ôn tập Lưu sổ

He managed to steer the conversation away from his divorce.

Anh ta xoay sở để điều khiển cuộc trò chuyện tránh xa cuộc ly hôn của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She steered the team to victory.

Cô ấy đã chèo lái đội đến chiến thắng.

Ôn tập Lưu sổ

The skill is in steering a middle course between the two extremes.

Kỹ năng lái xe ở giữa hai thái cực.

Ôn tập Lưu sổ

Schools no longer steer girls towards arts subjects.

Trường học không còn hướng học sinh nữ theo các môn nghệ thuật.

Ôn tập Lưu sổ

He told the pilot to steer due north.

Anh ta bảo phi công lái về phía bắc.

Ôn tập Lưu sổ

Pilots need to learn to steer on the ground as well as in the air.

Phi công cần học cách lái trên mặt đất cũng như trên không.

Ôn tập Lưu sổ

The boat was being steered by an elderly man.

Con thuyền do một người đàn ông lớn tuổi chèo lái.

Ôn tập Lưu sổ

The captain steered the boat into the narrow harbour.

Người thuyền trưởng lèo lái con thuyền vào bến hẹp.

Ôn tập Lưu sổ

The ship steered into the harbour.

Con tàu tiến vào bến cảng.

Ôn tập Lưu sổ

The car steered off the cliff.

Chiếc xe lao khỏi vách đá.

Ôn tập Lưu sổ

The canoe steered north for two thousand miles.

Chiếc ca nô hướng về phía bắc trong hai nghìn dặm.

Ôn tập Lưu sổ

You row and I'll steer.

Bạn chèo và tôi sẽ lái.

Ôn tập Lưu sổ

Steer clear of the centre of town at this time of the evening.

Tránh xa trung tâm thị trấn vào thời điểm buổi tối này.

Ôn tập Lưu sổ