Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

status là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ status trong tiếng Anh

status /ˈsteɪtəs/
- (n) : tình trạng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

status: Tình trạng, trạng thái

Status là danh từ chỉ tình trạng, vị thế hoặc trạng thái hiện tại của một sự vật hoặc người.

  • The status of the project is currently under review. (Tình trạng của dự án hiện đang được xem xét.)
  • He changed his relationship status on social media. (Anh ấy đã thay đổi trạng thái quan hệ của mình trên mạng xã hội.)
  • Her status as a top performer in the company is well recognized. (Vị thế của cô ấy là một nhân viên xuất sắc trong công ty được công nhận rộng rãi.)

Bảng biến thể từ "status"

1 status
Phiên âm: /ˈsteɪtəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tình trạng; địa vị Ngữ cảnh: Vị thế xã hội hoặc tình trạng của sự việc

Ví dụ:

What is the status of the project?

Tình trạng dự án hiện tại như thế nào?

2 statuses
Phiên âm: /ˈsteɪtəsɪz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các tình trạng Ngữ cảnh: Nhiều trạng thái khác nhau

Ví dụ:

Different statuses appear in the system

Nhiều trạng thái khác nhau xuất hiện trong hệ thống

3 social status
Phiên âm: /ˈsəʊʃəl ˈsteɪtəs/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Địa vị xã hội Ngữ cảnh: Vị thế của ai trong xã hội

Ví dụ:

His social status improved

Địa vị xã hội của anh ấy đã cải thiện

Danh sách câu ví dụ:

They were granted refugee status.

Họ được cấp quy chế tị nạn.

Ôn tập Lưu sổ

The company investigated the immigration status of its workers.

Công ty đã điều tra tình trạng nhập cư của các công nhân.

Ôn tập Lưu sổ

She achieved celebrity status overnight.

Cô ấy đạt được vị thế người nổi tiếng chỉ sau một đêm.

Ôn tập Lưu sổ

Women are only asking to be given equal status with men.

Phụ nữ chỉ đang yêu cầu được trao địa vị bình đẳng với nam giới.

Ôn tập Lưu sổ

He has a high social status.

Anh ấy có địa vị xã hội cao.

Ôn tập Lưu sổ

These are low-status jobs.

Đây là những công việc có địa vị thấp.

Ôn tập Lưu sổ

The job brings with it status and a high income.

Công việc này mang lại địa vị và thu nhập cao.

Ôn tập Lưu sổ

This reflects the high status accorded to science in our culture.

Điều này phản ánh vị thế cao mà khoa học được trao trong văn hóa của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

What is the current status of our application for funds?

Tình trạng hiện tại của đơn xin tài trợ của chúng ta ra sao?

Ôn tập Lưu sổ

She updated her Facebook status to “in a relationship.”

Cô ấy cập nhật trạng thái Facebook của mình thành “đang trong một mối quan hệ.”

Ôn tập Lưu sổ

He has told family and friends of his HIV status.

Anh ấy đã nói với gia đình và bạn bè về tình trạng HIV của mình.

Ôn tập Lưu sổ

A majority voted for fully independent status for the region.

Đa số đã bỏ phiếu ủng hộ quy chế độc lập hoàn toàn cho khu vực này.

Ôn tập Lưu sổ

A referendum produced a massive majority in favour of fully independent status for the region.

Cuộc trưng cầu dân ý cho thấy đa số áp đảo ủng hộ quy chế độc lập hoàn toàn cho khu vực này.

Ôn tập Lưu sổ

Officers could determine their legal status.

Các viên chức có thể xác định tình trạng pháp lý của họ.

Ôn tập Lưu sổ

She applied for resident status but was turned down.

Cô ấy nộp đơn xin quy chế cư trú nhưng bị từ chối.

Ôn tập Lưu sổ

The Institute has now achieved full status as part of the University.

Viện này hiện đã đạt được tư cách đầy đủ như một phần của trường đại học.

Ôn tập Lưu sổ

The organization has charitable status.

Tổ chức này có tư cách từ thiện.

Ôn tập Lưu sổ

They argued that the email had no signature and therefore no legal status.

Họ lập luận rằng email không có chữ ký và do đó không có giá trị pháp lý.

Ôn tập Lưu sổ

They have acquired refugee status.

Họ đã có được quy chế tị nạn.

Ôn tập Lưu sổ

These hospitals have been given foundation status.

Những bệnh viện này đã được trao quy chế quỹ tín thác.

Ôn tập Lưu sổ

In 1806, Napoleon raised Bavaria to the status of a kingdom.

Năm 1806, Napoleon nâng Bavaria lên địa vị một vương quốc.

Ôn tập Lưu sổ

They successfully applied for residency status.

Họ đã nộp đơn xin quy chế cư trú thành công.

Ôn tập Lưu sổ

People employed in high-status occupations had lower levels of heart disease.

Những người làm các nghề có địa vị cao có tỷ lệ mắc bệnh tim thấp hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The only jobs on offer were of low status and badly paid.

Những công việc duy nhất được đề nghị đều có địa vị thấp và lương kém.

Ôn tập Lưu sổ

They fear a loss of status and fear what the neighbours will say.

Họ sợ mất địa vị và sợ hàng xóm sẽ nói gì.

Ôn tập Lưu sổ

They were disgruntled with their low pay and lack of status.

Họ bất mãn với mức lương thấp và việc thiếu địa vị.

Ôn tập Lưu sổ

At last, James had an office that befitted his status.

Cuối cùng, James đã có một văn phòng xứng với địa vị của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Women are still denied equal status in the company.

Phụ nữ vẫn bị từ chối địa vị bình đẳng trong công ty.

Ôn tập Lưu sổ

The teaching profession has a low status in England.

Nghề giáo có địa vị thấp ở Anh.

Ôn tập Lưu sổ

They are campaigning to raise the status of nurses.

Họ đang vận động để nâng cao địa vị của y tá.

Ôn tập Lưu sổ

He achieved celebrity status through his role in a popular sitcom.

Anh ấy đạt được vị thế người nổi tiếng nhờ vai diễn trong một phim sitcom nổi tiếng.

Ôn tập Lưu sổ

The struggle for equal status in society has not yet been won.

Cuộc đấu tranh giành địa vị bình đẳng trong xã hội vẫn chưa giành được thắng lợi.

Ôn tập Lưu sổ

The neighbourhood has risen in status in recent years.

Khu dân cư này đã tăng vị thế trong những năm gần đây.

Ôn tập Lưu sổ

The company has managed to maintain its status among retailers.

Công ty đã xoay xở duy trì vị thế của mình trong giới bán lẻ.

Ôn tập Lưu sổ

High social status is attached to the legal profession.

Địa vị xã hội cao gắn liền với nghề luật.

Ôn tập Lưu sổ

How do people perceive the status of the full-time mother?

Mọi người nhìn nhận địa vị của người mẹ toàn thời gian như thế nào?

Ôn tập Lưu sổ

There has been a change in the status of teachers.

Đã có sự thay đổi về địa vị của giáo viên.

Ôn tập Lưu sổ

My outsider status granted me special insights.

Vị thế người ngoài cuộc đã cho tôi những góc nhìn đặc biệt.

Ôn tập Lưu sổ

The relative status of the speakers affects what language is used.

Địa vị tương đối của người nói ảnh hưởng đến ngôn ngữ được sử dụng.

Ôn tập Lưu sổ

This performance confirmed her status as a world-class athlete.

Màn trình diễn này khẳng định vị thế của cô ấy như một vận động viên đẳng cấp thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

This is a payment made to every individual irrespective of employment status.

Đây là khoản thanh toán dành cho mọi cá nhân, bất kể tình trạng việc làm.

Ôn tập Lưu sổ

They discussed the minority status of Catholics in Virginia.

Họ thảo luận về vị thế thiểu số của người Công giáo ở Virginia.

Ôn tập Lưu sổ

The boys lack power due to age and status.

Các cậu bé thiếu quyền lực do tuổi tác và địa vị.

Ôn tập Lưu sổ

The researchers considered age, gender, socioeconomic status, and ethnicity.

Các nhà nghiên cứu đã xem xét tuổi tác, giới tính, tình trạng kinh tế-xã hội và sắc tộc.

Ôn tập Lưu sổ

All American artists, regardless of status, were required to submit an official entry form.

Tất cả nghệ sĩ Mỹ, bất kể địa vị, đều phải nộp mẫu đăng ký chính thức.

Ôn tập Lưu sổ

They were denied an education because of their status as women.

Họ bị từ chối quyền được giáo dục vì thân phận phụ nữ.

Ôn tập Lưu sổ

In an absolutely egalitarian society, all human beings enjoy the same status.

Trong một xã hội hoàn toàn bình đẳng, mọi con người đều có cùng địa vị.

Ôn tập Lưu sổ

The status of women in politics and public life has improved.

Địa vị của phụ nữ trong chính trị và đời sống công cộng đã được cải thiện.

Ôn tập Lưu sổ

Marrying a rich woman helped him achieve status.

Việc cưới một phụ nữ giàu có đã giúp anh ấy đạt được địa vị.

Ôn tập Lưu sổ

Owning the yacht has given them status.

Việc sở hữu du thuyền đã mang lại địa vị cho họ.

Ôn tập Lưu sổ

At work, he had status and respect.

Ở nơi làm việc, anh ấy có địa vị và sự tôn trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Churches seem to have lost some of their status.

Các nhà thờ dường như đã mất đi phần nào địa vị của mình.

Ôn tập Lưu sổ

They see their oil paintings as symbols of their new wealth and status.

Họ xem những bức tranh sơn dầu của mình là biểu tượng cho sự giàu có và địa vị mới.

Ôn tập Lưu sổ

She attained international status while she was still alive.

Bà ấy đã đạt được vị thế quốc tế khi vẫn còn sống.

Ôn tập Lưu sổ

This response is an indication of the low status attached to transport issues.

Phản ứng này cho thấy địa vị thấp gắn với các vấn đề giao thông.

Ôn tập Lưu sổ

This sort of bike has status among teenagers.

Loại xe đạp này có vị thế trong giới thanh thiếu niên.

Ôn tập Lưu sổ

In the teaching of literature, Shakespeare is given a special status.

Trong giảng dạy văn học, Shakespeare được trao một vị thế đặc biệt.

Ôn tập Lưu sổ

China's status as an economic superpower continues to grow.

Vị thế của Trung Quốc như một siêu cường kinh tế tiếp tục tăng lên.

Ôn tập Lưu sổ

The United States' rise to superpower status changed world politics.

Sự trỗi dậy của Hoa Kỳ lên vị thế siêu cường đã thay đổi chính trị thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

The novel soon assumed the status of a modern classic.

Cuốn tiểu thuyết nhanh chóng đạt vị thế của một tác phẩm kinh điển hiện đại.

Ôn tập Lưu sổ

It is a car from the 1950s that has acquired cult status.

Đó là một chiếc xe từ thập niên 1950 đã đạt được vị thế biểu tượng sùng bái.

Ôn tập Lưu sổ

The show has been elevated to cult status.

Chương trình này đã được nâng lên vị thế tác phẩm được sùng bái.

Ôn tập Lưu sổ

The memorial gained the status of a national icon.

Đài tưởng niệm đã đạt được vị thế của một biểu tượng quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

The book retains its status as a classic of its period.

Cuốn sách vẫn giữ vị thế là một tác phẩm kinh điển của thời kỳ đó.

Ôn tập Lưu sổ

China has the status of an economic superpower.

Trung Quốc có vị thế của một siêu cường kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

The United States' rise to superpower status reshaped global politics.

Sự trỗi dậy của Hoa Kỳ thành vị thế siêu cường đã định hình lại chính trị toàn cầu.

Ôn tập Lưu sổ