stadium: Sân vận động
Stadium là danh từ chỉ một khu vực lớn, có chỗ ngồi cho khán giả, dùng cho các sự kiện thể thao hoặc buổi hòa nhạc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
stadium
|
Phiên âm: /ˈsteɪdiəm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sân vận động | Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao |
Ví dụ: The stadium holds 50,000 fans
Sân vận động chứa 50000 khán giả |
Sân vận động chứa 50000 khán giả |
| 2 |
2
stadiums
|
Phiên âm: /ˈsteɪdiəmz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các sân vận động | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: Modern stadiums are expensive
Các sân vận động hiện đại rất tốn kém |
Các sân vận động hiện đại rất tốn kém |
| 3 |
3
stadium-based
|
Phiên âm: /ˈsteɪdiəm beɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dựa tại sân vận động | Ngữ cảnh: Dùng trong tổ chức |
Ví dụ: Stadium-based events resumed
Các sự kiện tại sân vận động được nối lại |
Các sự kiện tại sân vận động được nối lại |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
They built a football and sports stadium.
Họ xây một sân vận động bóng đá và thể thao. |
Họ xây một sân vận động bóng đá và thể thao. | |
| 2 |
Plans to build a new stadium were approved.
Kế hoạch xây một sân vận động mới đã được phê duyệt. |
Kế hoạch xây một sân vận động mới đã được phê duyệt. | |
| 3 |
The Reds are building a new stadium.
Đội Reds đang xây một sân vận động mới. |
Đội Reds đang xây một sân vận động mới. | |
| 4 |
Thousands packed into the stadium to watch the final.
Hàng nghìn người chen kín sân vận động để xem trận chung kết. |
Hàng nghìn người chen kín sân vận động để xem trận chung kết. | |
| 5 |
This is the home stadium of the New York Giants.
Đây là sân nhà của đội New York Giants. |
Đây là sân nhà của đội New York Giants. | |
| 6 |
It is a domed stadium with artificial turf.
Đó là một sân vận động có mái vòm với cỏ nhân tạo. |
Đó là một sân vận động có mái vòm với cỏ nhân tạo. | |
| 7 |
They're planning to turn the football ground into an all-seater stadium.
Họ đang lên kế hoạch biến sân bóng thành một sân vận động toàn ghế ngồi. |
Họ đang lên kế hoạch biến sân bóng thành một sân vận động toàn ghế ngồi. | |
| 8 |
Thousands of football fans packed into the stadium to watch the game.
Hàng nghìn người hâm mộ bóng đá chen kín sân vận động để xem trận đấu. |
Hàng nghìn người hâm mộ bóng đá chen kín sân vận động để xem trận đấu. |