Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

spouse là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ spouse trong tiếng Anh

spouse /spaʊs/
- adverb : vợ chồng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

spouse: Vợ hoặc chồng

Spouse là danh từ chỉ người kết hôn với ai đó, tức vợ hoặc chồng.

  • Spouses are invited to the company party. (Vợ/chồng được mời dự tiệc công ty.)
  • He and his spouse moved to a new city. (Anh ấy và vợ/chồng mình chuyển đến thành phố mới.)
  • She listed her spouse as her emergency contact. (Cô ấy ghi vợ/chồng mình là liên hệ khẩn cấp.)

Bảng biến thể từ "spouse"

1 spouse
Phiên âm: /spaʊs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vợ/chồng Ngữ cảnh: Dùng trung tính về giới

Ví dụ:

Bring your spouse to the event

Hãy đưa vợ/chồng bạn tới sự kiện

2 spousal
Phiên âm: /ˈspaʊsəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc vợ/chồng Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý

Ví dụ:

Spousal support was granted

Trợ cấp vợ/chồng được chấp thuận

3 spouse-to-be
Phiên âm: /spaʊs tuː biː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vợ/chồng sắp cưới Ngữ cảnh: Dùng trong đời sống

Ví dụ:

He met his spouse-to-be

Anh ấy gặp người bạn đời tương lai

4 spousal rights
Phiên âm: /ˈspaʊsəl raɪts/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quyền của vợ/chồng Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý

Ví dụ:

Spousal rights are protected

Quyền vợ/chồng được bảo vệ

Danh sách câu ví dụ:

Fill in your spouse’s name here.

Điền tên vợ / chồng của bạn vào đây.

Ôn tập Lưu sổ

Both you and your spouse had to sign the loan agreement.

Cả bạn và vợ (chồng) bạn phải ký vào hợp đồng vay này.

Ôn tập Lưu sổ