Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

souvenir là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ souvenir trong tiếng Anh

souvenir /ˌsuːvəˈnɪə/
- adjective : quà lưu niệm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

souvenir: Quà lưu niệm

Souvenir là danh từ chỉ vật lưu giữ kỷ niệm về một nơi đã đến hoặc sự kiện đã tham gia.

  • I bought a souvenir from the museum. (Tôi mua một món quà lưu niệm từ bảo tàng.)
  • They gave me a keychain as a souvenir. (Họ tặng tôi một móc khóa làm quà lưu niệm.)
  • Souvenirs are sold near the tourist spots. (Quà lưu niệm được bán gần các điểm du lịch.)

Bảng biến thể từ "souvenir"

1 souvenir
Phiên âm: /ˌsuːvəˈnɪə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đồ lưu niệm Ngữ cảnh: Dùng cho vật kỷ niệm chuyến đi

Ví dụ:

She bought a souvenir

Cô ấy mua một món đồ lưu niệm

2 souvenirs
Phiên âm: /ˌsuːvəˈnɪəz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các đồ lưu niệm Ngữ cảnh: Dùng khi liệt kê

Ví dụ:

Tourists collect souvenirs

Du khách sưu tầm đồ lưu niệm

3 souvenir-shop
Phiên âm: /ˌsuːvəˈnɪə(r) ʃɒp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cửa hàng đồ lưu niệm Ngữ cảnh: Dùng trong du lịch

Ví dụ:

The souvenir shop was busy

Cửa hàng đồ lưu niệm rất đông

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!