souvenir: Quà lưu niệm
Souvenir là danh từ chỉ vật lưu giữ kỷ niệm về một nơi đã đến hoặc sự kiện đã tham gia.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
souvenir
|
Phiên âm: /ˌsuːvəˈnɪə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đồ lưu niệm | Ngữ cảnh: Dùng cho vật kỷ niệm chuyến đi |
Ví dụ: She bought a souvenir
Cô ấy mua một món đồ lưu niệm |
Cô ấy mua một món đồ lưu niệm |
| 2 |
2
souvenirs
|
Phiên âm: /ˌsuːvəˈnɪəz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các đồ lưu niệm | Ngữ cảnh: Dùng khi liệt kê |
Ví dụ: Tourists collect souvenirs
Du khách sưu tầm đồ lưu niệm |
Du khách sưu tầm đồ lưu niệm |
| 3 |
3
souvenir-shop
|
Phiên âm: /ˌsuːvəˈnɪə(r) ʃɒp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cửa hàng đồ lưu niệm | Ngữ cảnh: Dùng trong du lịch |
Ví dụ: The souvenir shop was busy
Cửa hàng đồ lưu niệm rất đông |
Cửa hàng đồ lưu niệm rất đông |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||