soundtrack: Nhạc phim
Soundtrack là danh từ chỉ toàn bộ phần nhạc của một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc trò chơi điện tử.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
soundtrack
|
Phiên âm: /ˈsaʊndtræk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhạc phim | Ngữ cảnh: Dùng cho nhạc nền phim/trò chơi |
Ví dụ: The movie has a great soundtrack
Bộ phim có nhạc nền rất hay |
Bộ phim có nhạc nền rất hay |
| 2 |
2
soundtracked
|
Phiên âm: /ˈsaʊndtrækt/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Được gắn nhạc | Ngữ cảnh: Dùng trong điện ảnh |
Ví dụ: The film was soundtracked by a famous composer
Bộ phim được làm nhạc bởi nhà soạn nhạc nổi tiếng |
Bộ phim được làm nhạc bởi nhà soạn nhạc nổi tiếng |
| 3 |
3
soundtrack album
|
Phiên âm: /ˈsaʊndtræk ˈælbəm/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Album nhạc phim | Ngữ cảnh: Dùng trong âm nhạc |
Ví dụ: I bought the soundtrack album
Tôi mua album nhạc phim |
Tôi mua album nhạc phim |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||