Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

so-called là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ so-called trong tiếng Anh

so-called /səʊ kɔːld/
- adverb : cái gọi là

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

so-called: Cái gọi là

So-called là tính từ mô tả điều gì được gọi là nhưng có thể không đúng hoặc bị nghi ngờ.

  • This is one of those so-called miracle cures. (Đây là một trong những “phương thuốc thần kỳ” được gọi là vậy.)
  • The so-called expert failed to solve the problem. (Vị “chuyên gia” này không giải quyết được vấn đề.)
  • His so-called friends betrayed him. (Những “người bạn” được gọi là thân thiết đã phản bội anh ấy.)

Bảng biến thể từ "so-called"

1 so-called
Phiên âm: /ˌsoʊˈkɔːld/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cái gọi là Ngữ cảnh: Dùng khi nghi ngờ hoặc mỉa mai tên gọi

Ví dụ:

The so-called expert was wrong

“Chuyên gia” được gọi là đó đã sai

2 so-called
Phiên âm: /ˌsoʊˈkɔːld/ Loại từ: Trạng từ (dạng cố định) Nghĩa: Được gọi là Ngữ cảnh: Dùng trước danh từ/cụm danh từ

Ví dụ:

He met his so-called friends

Anh ấy gặp những “người bạn” được gọi là vậy

Danh sách câu ví dụ:

That is the opinion of a so-called “expert.”

Đó là ý kiến của một người được gọi là “chuyên gia.”

Ôn tập Lưu sổ

How have these so-called improvements helped the local community?

Những cái gọi là cải tiến này đã giúp ích gì cho cộng đồng địa phương?

Ôn tập Lưu sổ

The exhibition features artists from the so-called “School of London.”

Triển lãm giới thiệu các nghệ sĩ thuộc cái gọi là “Trường phái London.”

Ôn tập Lưu sổ