smart: Thông minh, lanh lợi
Smart là tính từ chỉ sự thông minh, nhanh nhẹn, hoặc phong cách thời trang tinh tế.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
smart
|
Phiên âm: /smɑːt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thông minh; bảnh bao | Ngữ cảnh: Giỏi, nhanh trí; ăn mặc đẹp |
Ví dụ: She is a smart student
Cô ấy là học sinh thông minh |
Cô ấy là học sinh thông minh |
| 2 |
2
smarter
|
Phiên âm: /ˈsmɑːtə/ | Loại từ: So sánh hơn | Nghĩa: Thông minh hơn | Ngữ cảnh: Mức độ hơn |
Ví dụ: He is getting smarter every day
Anh ấy thông minh hơn mỗi ngày |
Anh ấy thông minh hơn mỗi ngày |
| 3 |
3
smartest
|
Phiên âm: /ˈsmɑːtɪst/ | Loại từ: So sánh nhất | Nghĩa: Thông minh nhất | Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất |
Ví dụ: She is the smartest in her class
Cô ấy thông minh nhất lớp |
Cô ấy thông minh nhất lớp |
| 4 |
4
smartly
|
Phiên âm: /ˈsmɑːtli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách thông minh; gọn gàng | Ngữ cảnh: Cách làm khéo léo |
Ví dụ: He dressed smartly for the interview
Anh ấy ăn mặc chỉn chu cho buổi phỏng vấn |
Anh ấy ăn mặc chỉn chu cho buổi phỏng vấn |
| 5 |
5
smartness
|
Phiên âm: /ˈsmɑːtnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thông minh; sự sắc sảo | Ngữ cảnh: Mức độ thông minh |
Ví dụ: His smartness surprised everyone
Sự thông minh của anh ấy khiến mọi người bất ngờ |
Sự thông minh của anh ấy khiến mọi người bất ngờ |
| 6 |
6
smartphone
|
Phiên âm: /ˈsmɑːtfəʊn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Điện thoại thông minh | Ngữ cảnh: Thiết bị di động |
Ví dụ: I bought a new smartphone
Tôi mua một chiếc điện thoại thông minh mới |
Tôi mua một chiếc điện thoại thông minh mới |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
I have to be smart for work.
Tôi phải ăn mặc lịch sự khi đi làm. |
Tôi phải ăn mặc lịch sự khi đi làm. | |
| 2 |
She was incredibly smart in navy blue silk.
Cô ấy trông cực kỳ thanh lịch trong bộ đồ lụa màu xanh navy. |
Cô ấy trông cực kỳ thanh lịch trong bộ đồ lụa màu xanh navy. | |
| 3 |
It is a smart suit.
Đó là một bộ vest lịch sự. |
Đó là một bộ vest lịch sự. | |
| 4 |
They were wearing their smartest clothes.
Họ đang mặc những bộ quần áo đẹp nhất của mình. |
Họ đang mặc những bộ quần áo đẹp nhất của mình. | |
| 5 |
He is obviously a smart guy.
Anh ấy rõ ràng là một người thông minh. |
Anh ấy rõ ràng là một người thông minh. | |
| 6 |
Why do smart people do such stupid things?
Tại sao những người thông minh lại làm những việc ngu ngốc như vậy? |
Tại sao những người thông minh lại làm những việc ngu ngốc như vậy? | |
| 7 |
She's smarter than her brother.
Cô ấy thông minh hơn anh trai/em trai mình. |
Cô ấy thông minh hơn anh trai/em trai mình. | |
| 8 |
That was a smart career move.
Đó là một bước đi nghề nghiệp khôn ngoan. |
Đó là một bước đi nghề nghiệp khôn ngoan. | |
| 9 |
He is too ambitious and too smart for his own good.
Anh ấy quá tham vọng và quá khôn ngoan đến mức tự hại mình. |
Anh ấy quá tham vọng và quá khôn ngoan đến mức tự hại mình. | |
| 10 |
It's always smart to have a Plan B.
Có phương án B luôn là điều khôn ngoan. |
Có phương án B luôn là điều khôn ngoan. | |
| 11 |
These are smart bombs.
Đây là các loại bom thông minh. |
Đây là các loại bom thông minh. | |
| 12 |
This smart washing machine will dispense an optimal amount of water for the load.
Chiếc máy giặt thông minh này sẽ phân phối lượng nước tối ưu cho lượng đồ giặt. |
Chiếc máy giặt thông minh này sẽ phân phối lượng nước tối ưu cho lượng đồ giặt. | |
| 13 |
These are smart restaurants.
Đây là những nhà hàng sang trọng. |
Đây là những nhà hàng sang trọng. | |
| 14 |
She mixes with the smart set.
Cô ấy giao du với giới thượng lưu thời thượng. |
Cô ấy giao du với giới thượng lưu thời thượng. | |
| 15 |
He was struck with a smart crack on the head.
Anh ấy bị đánh một cú đau điếng vào đầu. |
Anh ấy bị đánh một cú đau điếng vào đầu. | |
| 16 |
We set off at a smart pace.
Chúng tôi khởi hành với tốc độ nhanh. |
Chúng tôi khởi hành với tốc độ nhanh. | |
| 17 |
She was wearing a smart red coat.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác đỏ lịch sự. |
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác đỏ lịch sự. | |
| 18 |
They wear smart blue uniforms.
Họ mặc đồng phục xanh lịch sự. |
Họ mặc đồng phục xanh lịch sự. | |
| 19 |
He wore smart new shoes.
Anh ấy đi đôi giày mới bảnh bao. |
Anh ấy đi đôi giày mới bảnh bao. | |
| 20 |
The car was a smart two-seater.
Chiếc xe là một mẫu hai chỗ ngồi rất đẹp. |
Chiếc xe là một mẫu hai chỗ ngồi rất đẹp. | |
| 21 |
The restaurant has a smart new décor.
Nhà hàng có phong cách trang trí mới rất sang trọng. |
Nhà hàng có phong cách trang trí mới rất sang trọng. | |
| 22 |
She's smart enough to know what works and what doesn't.
Cô ấy đủ thông minh để biết điều gì hiệu quả và điều gì không. |
Cô ấy đủ thông minh để biết điều gì hiệu quả và điều gì không. | |
| 23 |
If you're smart, you'll take my advice.
Nếu bạn khôn ngoan, bạn sẽ nghe lời khuyên của tôi. |
Nếu bạn khôn ngoan, bạn sẽ nghe lời khuyên của tôi. | |
| 24 |
Companies are getting smart about how they use corporate planes.
Các công ty đang trở nên khôn ngoan hơn trong cách sử dụng máy bay doanh nghiệp. |
Các công ty đang trở nên khôn ngoan hơn trong cách sử dụng máy bay doanh nghiệp. | |
| 25 |
She was one of the smart set in the 1920s.
Cô ấy là một thành viên của giới thượng lưu thời thượng vào thập niên 1920. |
Cô ấy là một thành viên của giới thượng lưu thời thượng vào thập niên 1920. | |
| 26 |
The reception would be very grand and smart.
Buổi tiếp tân sẽ rất sang trọng và lịch sự. |
Buổi tiếp tân sẽ rất sang trọng và lịch sự. |