Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

slipped là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ slipped trong tiếng Anh

slipped /slɪpt/
- Quá khứ/PP : Đã trượt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "slipped"

1 slip
Phiên âm: /slɪp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trượt; tuột Ngữ cảnh: Mất thăng bằng hoặc rơi khỏi vị trí

Ví dụ:

Be careful or you’ll slip

Cẩn thận kẻo bạn bị trượt

2 slips
Phiên âm: /slɪps/ Loại từ: Động từ hiện tại Nghĩa: Trượt Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

He slips on wet floors easily

Anh ấy dễ trượt trên sàn ướt

3 slipped
Phiên âm: /slɪpt/ Loại từ: Quá khứ/PP Nghĩa: Đã trượt Ngữ cảnh: Hành động đã xảy ra

Ví dụ:

She slipped on the ice

Cô ấy trượt trên băng

4 slipping
Phiên âm: /ˈslɪpɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang trượt; suy giảm Ngữ cảnh: Hành động hoặc trạng thái

Ví dụ:

Sales are slipping

Doanh số đang giảm

5 slip
Phiên âm: /slɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tờ giấy nhỏ; lỗi nhỏ Ngữ cảnh: Giấy nhắc; lỗi không cố ý

Ví dụ:

It was just a slip of the tongue

Chỉ là lỡ lời thôi

6 slipper
Phiên âm: /ˈslɪpə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dép đi trong nhà Ngữ cảnh: Dép mềm mang trong nhà

Ví dụ:

I bought new slippers

Tôi mua dép đi trong nhà

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!