| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sky
|
Phiên âm: /skaɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bầu trời | Ngữ cảnh: Không gian phía trên mặt đất |
Ví dụ: The sky is clear today
Bầu trời hôm nay trong xanh |
Bầu trời hôm nay trong xanh |
| 2 |
2
skies
|
Phiên âm: /skaɪz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Bầu trời | Ngữ cảnh: Nhiều vùng trời hoặc cách diễn đạt thơ |
Ví dụ: Blue skies make me happy
Bầu trời xanh khiến tôi vui |
Bầu trời xanh khiến tôi vui |
| 3 |
3
skyline
|
Phiên âm: /ˈskaɪlaɪn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đường chân trời | Ngữ cảnh: Đường viền các tòa nhà/địa hình |
Ví dụ: The skyline is beautiful at night
Đường chân trời thật đẹp vào ban đêm |
Đường chân trời thật đẹp vào ban đêm |
| 4 |
4
sky-high
|
Phiên âm: /ˌskaɪˈhaɪ/ | Loại từ: Tính từ/Trạng từ | Nghĩa: Rất cao | Ngữ cảnh: Ở độ cao hoặc mức độ lớn |
Ví dụ: Prices are sky-high
Giá cả cao ngất ngưởng |
Giá cả cao ngất ngưởng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||