Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ski là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ski trong tiếng Anh

ski /skiː/
- adverb : trượt tuyết

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

ski: Trượt tuyết

Ski là động từ chỉ hoạt động trượt tuyết; danh từ là ván trượt tuyết.

  • They love to ski in the Alps. (Họ thích trượt tuyết ở dãy Alps.)
  • I rented a pair of skis for the weekend. (Tôi thuê một đôi ván trượt tuyết cho cuối tuần.)
  • He learned to ski when he was a child. (Anh ấy học trượt tuyết từ khi còn nhỏ.)

Bảng biến thể từ "ski"

1 ski
Phiên âm: /skiː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ván trượt tuyết Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao mùa đông

Ví dụ:

She bought new skis

Cô ấy mua ván trượt tuyết mới

2 ski
Phiên âm: /skiː/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trượt tuyết Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động thể thao

Ví dụ:

They ski every winter

Họ trượt tuyết mỗi mùa đông

3 skier
Phiên âm: /ˈskiːər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người trượt tuyết Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao

Ví dụ:

The skier moved fast

Người trượt tuyết di chuyển nhanh

4 skiing
Phiên âm: /ˈskiːɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Môn trượt tuyết Ngữ cảnh: Dùng chỉ hoạt động

Ví dụ:

Skiing is popular here

Trượt tuyết rất phổ biến ở đây

Danh sách câu ví dụ:

He bought a pair of skis.

Anh ấy mua một đôi ván trượt tuyết.

Ôn tập Lưu sổ

All skis should be waxed on a frequent basis.

Tất cả ván trượt tuyết nên được đánh sáp thường xuyên.

Ôn tập Lưu sổ

The children go to school on skis.

Bọn trẻ đến trường bằng ván trượt tuyết.

Ôn tập Lưu sổ