Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

skeleton là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ skeleton trong tiếng Anh

skeleton /ˈskɛlɪtən/
- adjective : bộ xương

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

skeleton: Bộ xương; khung

Skeleton là danh từ chỉ bộ xương của người hoặc động vật; cũng có nghĩa là cấu trúc khung của vật gì đó.

  • The human skeleton has 206 bones. (Bộ xương người có 206 chiếc xương.)
  • The building’s skeleton was made of steel. (Khung của tòa nhà được làm bằng thép.)
  • They found a dinosaur skeleton. (Họ tìm thấy bộ xương khủng long.)

Bảng biến thể từ "skeleton"

1 skeleton
Phiên âm: /ˈskelɪtən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bộ xương Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khung xương người/động vật

Ví dụ:

The human skeleton has 206 bones

Bộ xương người có 206 chiếc xương

2 skeletal
Phiên âm: /ˈskelɪtəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc bộ xương Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học/y học

Ví dụ:

Skeletal muscles support movement

Cơ xương hỗ trợ vận động

3 skeletonize
Phiên âm: /ˈskelɪtənaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm trơ xương Ngữ cảnh: Dùng trong y học/pháp y

Ví dụ:

The remains were skeletonized

Phần còn lại đã bị trơ xương

Danh sách câu ví dụ:

The human skeleton consists of 206 bones.

Bộ xương người gồm 206 chiếc xương.

Ôn tập Lưu sổ

This is a dinosaur skeleton.

Đây là bộ xương khủng long.

Ôn tập Lưu sổ

Researchers have found a partial skeleton of an undiscovered species.

Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một phần bộ xương của một loài chưa được phát hiện.

Ôn tập Lưu sổ

The disease has reduced her to a skeleton.

Căn bệnh đã khiến cô ấy gầy chỉ còn da bọc xương.

Ôn tập Lưu sổ

Only the concrete skeleton of the factory remained.

Chỉ còn lại khung bê tông của nhà máy.

Ôn tập Lưu sổ

Examples were used to flesh out the skeleton of the argument.

Các ví dụ đã được dùng để làm rõ khung lập luận.

Ôn tập Lưu sổ

We managed to operate a skeleton bus service during the strike.

Chúng tôi đã xoay xở vận hành một dịch vụ xe buýt tối thiểu trong thời gian đình công.

Ôn tập Lưu sổ

It's just like the skeletons they use in the Olympics.

Nó giống hệt những chiếc xe trượt skeleton mà họ dùng trong Thế vận hội.

Ôn tập Lưu sổ

The skeleton slider broke his back in the race.

Vận động viên trượt skeleton bị gãy lưng trong cuộc đua.

Ôn tập Lưu sổ

Canada won gold and silver in the skeleton.

Canada đã giành huy chương vàng và bạc ở môn trượt skeleton.

Ôn tập Lưu sổ

Skeleton returned to the Winter Olympics in 2002.

Môn trượt skeleton trở lại Thế vận hội Mùa đông vào năm 2002.

Ôn tập Lưu sổ

There are skeleton events at the Winter Olympics.

Có các nội dung thi đấu trượt skeleton tại Thế vận hội Mùa đông.

Ôn tập Lưu sổ