shit: Phân; lời chửi thề
Shit là từ thô tục chỉ phân; thường dùng như tiếng chửi thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
shit
|
Phiên âm: /ʃɪt/ | Loại từ: Danh từ (thô tục) | Nghĩa: Phân; chuyện tệ hại | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói, không trang trọng |
Ví dụ: This shit is serious
Chuyện này nghiêm trọng đấy |
Chuyện này nghiêm trọng đấy |
| 2 |
2
shit
|
Phiên âm: /ʃɪt/ | Loại từ: Động từ (thô tục) | Nghĩa: Đi vệ sinh (thô) | Ngữ cảnh: Dùng khẩu ngữ |
Ví dụ: The dog shitted on the floor
Con chó đi bậy trên sàn |
Con chó đi bậy trên sàn |
| 3 |
3
shitty
|
Phiên âm: /ˈʃɪti/ | Loại từ: Tính từ (thô tục) | Nghĩa: Tồi tệ | Ngữ cảnh: Dùng không trang trọng |
Ví dụ: It’s a shitty day
Hôm nay là ngày tệ hại |
Hôm nay là ngày tệ hại |