Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

shit là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ shit trong tiếng Anh

shit /ʃɪt/
- adverb : Chết tiệt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

shit: Phân; lời chửi thề

Shit là từ thô tục chỉ phân; thường dùng như tiếng chửi thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng.

  • Step in dog shit is disgusting. (Dẫm phải phân chó thật kinh tởm.)
  • Oh shit! I forgot my keys. (Chết tiệt! Tôi quên chìa khóa rồi.)
  • He doesn’t give a shit about rules. (Anh ta chẳng quan tâm đến luật lệ.)

Bảng biến thể từ "shit"

1 shit
Phiên âm: /ʃɪt/ Loại từ: Danh từ (thô tục) Nghĩa: Phân; chuyện tệ hại Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói, không trang trọng

Ví dụ:

This shit is serious

Chuyện này nghiêm trọng đấy

2 shit
Phiên âm: /ʃɪt/ Loại từ: Động từ (thô tục) Nghĩa: Đi vệ sinh (thô) Ngữ cảnh: Dùng khẩu ngữ

Ví dụ:

The dog shitted on the floor

Con chó đi bậy trên sàn

3 shitty
Phiên âm: /ˈʃɪti/ Loại từ: Tính từ (thô tục) Nghĩa: Tồi tệ Ngữ cảnh: Dùng không trang trọng

Ví dụ:

It’s a shitty day

Hôm nay là ngày tệ hại

Danh sách câu ví dụ:

Shit! I've lost my keys!

Chết tiệt! Tôi bị mất chìa khóa!

Ôn tập Lưu sổ