Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

separately là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ separately trong tiếng Anh

separately /ˈsɛpəreɪtli/
- (adv) : không cùng nhau, thành người riêng, vật riêng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

separately: Riêng biệt

Separately là trạng từ chỉ hành động làm một cách riêng biệt, không kết hợp với thứ khác.

  • They live separately after their divorce. (Họ sống riêng biệt sau khi ly hôn.)
  • The students were asked to complete the tasks separately. (Các sinh viên được yêu cầu hoàn thành các nhiệm vụ riêng biệt.)
  • He treated each issue separately and addressed them individually. (Anh ấy xử lý từng vấn đề một cách riêng biệt và giải quyết chúng riêng lẻ.)

Bảng biến thể từ "separately"

1 separate
Phiên âm: /ˈsepərət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Riêng biệt; tách rời Ngữ cảnh: Không gộp chung, không liền kề

Ví dụ:

They sleep in separate rooms

Họ ngủ ở những phòng riêng biệt

2 separate
Phiên âm: /ˈsepəreɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tách; chia ra Ngữ cảnh: Làm cho hai thứ rời nhau

Ví dụ:

The teacher separated the students into groups

Giáo viên chia học sinh thành các nhóm

3 separates
Phiên âm: /ˈsepəreɪts/ Loại từ: Động từ hiện tại Nghĩa: Tách Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

A bridge separates the two towns

Một cây cầu chia tách hai thị trấn

4 separating
Phiên âm: /ˈsepəreɪtɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang tách Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

She is separating the clothes by color

Cô ấy đang phân loại quần áo theo màu

5 separately
Phiên âm: /ˈseprətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách riêng biệt Ngữ cảnh: Không chung với nhau

Ví dụ:

Please wrap them separately

Hãy gói chúng riêng ra

6 separated
Phiên âm: /ˈsepəreɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ly thân; tách biệt Ngữ cảnh: Không còn ở cùng nhau hoặc không kết hợp

Ví dụ:

They have been separated for years

Họ đã ly thân nhiều năm

7 separation
Phiên âm: /ˌsepəˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tách biệt; ly thân Ngữ cảnh: Trạng thái chia rời, không kết nối

Ví dụ:

The separation of the parts takes time

Việc tách các bộ phận mất thời gian

Danh sách câu ví dụ:

They were photographed separately and then as a group.

Họ được chụp ảnh riêng lẻ và sau đó được chụp thành một nhóm.

Ôn tập Lưu sổ

Last year's figures are shown separately.

Các số liệu của năm ngoái được hiển thị riêng biệt.

Ôn tập Lưu sổ

Spouses are assessed separately for tax.

Vợ / chồng được đánh thuế riêng.

Ôn tập Lưu sổ

That matter will be considered separately from the main agenda.

Vấn đề đó sẽ được xem xét tách biệt khỏi chương trình nghị sự chính.

Ôn tập Lưu sổ

Last year's figures are shown separately.

Các số liệu của năm ngoái được hiển thị riêng biệt.

Ôn tập Lưu sổ