Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

separated là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ separated trong tiếng Anh

separated /ˈsɛpəreɪtɪd/
- (adj) : ly thân

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

separated: Đã tách rời

Separated là tính từ chỉ điều gì đó đã bị tách rời hoặc không còn ở cùng nhau.

  • They were separated by hundreds of miles of ocean. (Họ bị chia cắt bởi hàng trăm dặm đại dương.)
  • After the argument, they felt emotionally separated. (Sau cuộc cãi vã, họ cảm thấy tách biệt về cảm xúc.)
  • The separated couple continued to co-parent their children. (Cặp đôi đã ly thân tiếp tục nuôi dưỡng con cái chung.)

Bảng biến thể từ "separated"

1 separate
Phiên âm: /ˈsepərət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Riêng biệt; tách rời Ngữ cảnh: Không gộp chung, không liền kề

Ví dụ:

They sleep in separate rooms

Họ ngủ ở những phòng riêng biệt

2 separate
Phiên âm: /ˈsepəreɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tách; chia ra Ngữ cảnh: Làm cho hai thứ rời nhau

Ví dụ:

The teacher separated the students into groups

Giáo viên chia học sinh thành các nhóm

3 separates
Phiên âm: /ˈsepəreɪts/ Loại từ: Động từ hiện tại Nghĩa: Tách Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

A bridge separates the two towns

Một cây cầu chia tách hai thị trấn

4 separating
Phiên âm: /ˈsepəreɪtɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang tách Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

She is separating the clothes by color

Cô ấy đang phân loại quần áo theo màu

5 separately
Phiên âm: /ˈseprətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách riêng biệt Ngữ cảnh: Không chung với nhau

Ví dụ:

Please wrap them separately

Hãy gói chúng riêng ra

6 separated
Phiên âm: /ˈsepəreɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ly thân; tách biệt Ngữ cảnh: Không còn ở cùng nhau hoặc không kết hợp

Ví dụ:

They have been separated for years

Họ đã ly thân nhiều năm

7 separation
Phiên âm: /ˌsepəˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tách biệt; ly thân Ngữ cảnh: Trạng thái chia rời, không kết nối

Ví dụ:

The separation of the parts takes time

Việc tách các bộ phận mất thời gian

Danh sách câu ví dụ:

Her parents are separated but not divorced.

Cha mẹ cô ly thân nhưng không ly dị.

Ôn tập Lưu sổ

He's been separated from his wife for a year.

Anh ấy đã ly thân với vợ trong một năm.

Ôn tập Lưu sổ

He's been separated from his wife for a year.

Ông đã ly thân với vợ trong một năm.

Ôn tập Lưu sổ