Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

selfish là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ selfish trong tiếng Anh

selfish /ˈsɛlfɪʃ/
- adjective : ích kỷ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

selfish: Ích kỷ

Selfish là tính từ chỉ việc chỉ nghĩ đến lợi ích bản thân, không quan tâm người khác.

  • It was selfish of him to take all the credit. (Anh ta thật ích kỷ khi nhận hết công lao.)
  • She’s too selfish to share her things. (Cô ấy quá ích kỷ để chia sẻ đồ của mình.)
  • Being selfish can harm relationships. (Sự ích kỷ có thể làm hại mối quan hệ.)

Bảng biến thể từ "selfish"

1 selfishness
Phiên âm: /ˈselfɪʃnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ích kỷ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tính cách

Ví dụ:

Selfishness can harm relationships

Sự ích kỷ có thể làm hại các mối quan hệ

2 selfish
Phiên âm: /ˈselfɪʃ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ích kỷ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người chỉ nghĩ cho mình

Ví dụ:

That was a selfish decision

Đó là một quyết định ích kỷ

3 selfishly
Phiên âm: /ˈselfɪʃli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách ích kỷ Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động

Ví dụ:

He acted selfishly

Anh ta hành động ích kỷ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!