Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

scatter là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ scatter trong tiếng Anh

scatter /ˈskætə/
- adverb : tiêu tan

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

scatter: Rải rác; phân tán

Scatter là động từ chỉ hành động rải ra khắp nơi hoặc làm mọi thứ di chuyển theo nhiều hướng.

  • The wind scattered the leaves. (Gió làm lá bay tản mát.)
  • The crowd scattered when the police arrived. (Đám đông giải tán khi cảnh sát đến.)
  • She scattered seeds in the garden. (Cô rải hạt giống trong vườn.)

Bảng biến thể từ "scatter"

1 scatter
Phiên âm: /ˈskætər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phân tán Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

A scatter of houses appeared

Một cụm nhà rải rác xuất hiện

2 scatter
Phiên âm: /ˈskætər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Rải rác; làm phân tán Ngữ cảnh: Dùng khi vật/người tản ra

Ví dụ:

The wind scattered the leaves

Gió làm lá bay tản mát

3 scattered
Phiên âm: /ˈskætərd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rải rác Ngữ cảnh: Dùng mô tả vị trí

Ví dụ:

Scattered clouds filled the sky

Mây rải rác đầy trời

4 scattering
Phiên âm: /ˈskætərɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tán xạ; phân tán Ngữ cảnh: Dùng trong vật lý

Ví dụ:

Light scattering was observed

Hiện tượng tán xạ ánh sáng được quan sát

Danh sách câu ví dụ:

They scattered his ashes at sea.

Họ rải tro cốt của ông trên biển.

Ôn tập Lưu sổ

He banged his fist on the table and the chess pieces scattered over the floor.

Ông ta đập tay vào bàn và các quân cờ vương vãi trên sàn.

Ôn tập Lưu sổ

At the first gunshot, the crowd scattered.

Ngay tiếng súng đầu tiên, đám đông chạy tán loạn.

Ôn tập Lưu sổ

The mice scattered when I entered the room.

Những con chuột chạy tán loạn khi tôi bước vào phòng.

Ôn tập Lưu sổ

The explosion scattered a flock of birds roosting in the trees.

Vụ nổ làm một đàn chim bay tán loạn trên cây.

Ôn tập Lưu sổ

They scattered his ashes at sea.

Họ rải tro cốt của ông trên biển.

Ôn tập Lưu sổ

Scatter the grass seed over the lawn.

Rải hạt cỏ lên bãi cỏ.

Ôn tập Lưu sổ

Scatter the lawn with grass seed.

Rải cỏ bằng hạt cỏ.

Ôn tập Lưu sổ