scarf: Khăn quàng
Scarf là danh từ chỉ khăn dùng để quàng cổ hoặc che đầu, thường bằng len, lụa hoặc cotton.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
scarf
|
Phiên âm: /skɑːf/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khăn quàng | Ngữ cảnh: Dùng để giữ ấm hoặc làm đẹp |
Ví dụ: She wrapped a scarf around her neck
Cô ấy quàng khăn quanh cổ |
Cô ấy quàng khăn quanh cổ |
| 2 |
2
scarves
|
Phiên âm: /skɑːvz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các khăn quàng | Ngữ cảnh: Dạng số nhiều bất quy tắc |
Ví dụ: Wool scarves are popular in winter
Khăn len phổ biến vào mùa đông |
Khăn len phổ biến vào mùa đông |
| 3 |
3
scarfed
|
Phiên âm: /skɑːft/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có quàng khăn | Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái (hiếm) |
Ví dụ: A scarfed figure stood nearby
Một người quàng khăn đứng gần đó |
Một người quàng khăn đứng gần đó |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||