Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

scarf là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ scarf trong tiếng Anh

scarf /skɑːf/
- adjective : khăn quàng cổ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

scarf: Khăn quàng

Scarf là danh từ chỉ khăn dùng để quàng cổ hoặc che đầu, thường bằng len, lụa hoặc cotton.

  • She wore a red scarf in the cold weather. (Cô ấy quàng một chiếc khăn đỏ trong thời tiết lạnh.)
  • He wrapped the scarf around his neck. (Anh ấy quấn khăn quanh cổ.)
  • The scarf matched her coat perfectly. (Chiếc khăn rất hợp với áo khoác của cô ấy.)

Bảng biến thể từ "scarf"

1 scarf
Phiên âm: /skɑːf/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khăn quàng Ngữ cảnh: Dùng để giữ ấm hoặc làm đẹp

Ví dụ:

She wrapped a scarf around her neck

Cô ấy quàng khăn quanh cổ

2 scarves
Phiên âm: /skɑːvz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các khăn quàng Ngữ cảnh: Dạng số nhiều bất quy tắc

Ví dụ:

Wool scarves are popular in winter

Khăn len phổ biến vào mùa đông

3 scarfed
Phiên âm: /skɑːft/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có quàng khăn Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái (hiếm)

Ví dụ:

A scarfed figure stood nearby

Một người quàng khăn đứng gần đó

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!