Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sausage là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sausage trong tiếng Anh

sausage /ˈsɔːsɪdʒ/
- adjective : xúc xích

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

sausage: Xúc xích

Sausage là danh từ chỉ hỗn hợp thịt xay, gia vị được nhồi vào vỏ, có thể nấu hoặc chiên.

  • I had sausage and eggs for breakfast. (Tôi ăn xúc xích và trứng cho bữa sáng.)
  • They grilled sausages for the barbecue. (Họ nướng xúc xích cho bữa tiệc nướng.)
  • Sausage can be made from pork, beef, or chicken. (Xúc xích có thể làm từ thịt lợn, bò hoặc gà.)

Bảng biến thể từ "sausage"

1 sausage
Phiên âm: /ˈsɒsɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Xúc xích Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thực phẩm làm từ thịt xay

Ví dụ:

Sausage is popular at barbecues

Xúc xích rất phổ biến trong các buổi tiệc nướng

2 sausage-shaped
Phiên âm: /ˈsɒsɪdʒ ʃeɪpt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hình xúc xích Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hình dạng

Ví dụ:

The bread rolls are sausage-shaped

Những ổ bánh có hình dạng như xúc xích

Danh sách câu ví dụ:

These are beef and pork sausages.

Đây là xúc xích bò và xúc xích heo.

Ôn tập Lưu sổ

Use 200 grams of garlic sausage.

Hãy dùng 200 gam xúc xích tỏi.

Ôn tập Lưu sổ