| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
Saturday
|
Phiên âm: /ˈsætədeɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thứ Bảy | Ngữ cảnh: Ngày thứ bảy trong tuần |
Ví dụ: The meeting is on Saturday
Cuộc họp diễn ra vào thứ Bảy |
Cuộc họp diễn ra vào thứ Bảy |
| 2 |
2
Saturdays
|
Phiên âm: /ˈsætədeɪz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các ngày thứ Bảy | Ngữ cảnh: Nhiều ngày thứ Bảy |
Ví dụ: He works on Saturdays
Anh ấy làm việc vào các thứ Bảy |
Anh ấy làm việc vào các thứ Bảy |
| 3 |
3
Saturday night
|
Phiên âm: /ˈsætədeɪ naɪt/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Tối thứ Bảy | Ngữ cảnh: Khoảng thời gian buổi tối |
Ví dụ: We went out on Saturday night
Chúng tôi ra ngoài tối thứ Bảy |
Chúng tôi ra ngoài tối thứ Bảy |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||