Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

same là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ same trong tiếng Anh

same /seɪm/
- (adj) pro(n) : đều đều, đơn điệu; cũng như thế, vẫn cái đó

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

same: Giống nhau

Same là tính từ chỉ hai hoặc nhiều thứ có đặc điểm giống nhau, không có sự khác biệt.

  • We have the same car model as you. (Chúng tôi có cùng mẫu xe như của bạn.)
  • They both wore the same dress to the party. (Cả hai cô ấy đều mặc chiếc váy giống nhau đến bữa tiệc.)
  • The answer to the question is the same for everyone. (Câu trả lời cho câu hỏi giống nhau đối với tất cả mọi người.)

Bảng biến thể từ "same"

1 likewise
Phiên âm: /ˈlaɪkwaɪz/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Tương tự; cũng vậy Ngữ cảnh: Dùng để nối ý/đồng tình

Ví dụ:

She agreed, and I did likewise

Cô ấy đồng ý, tôi cũng vậy

2 same
Phiên âm: /seɪm/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống nhau Ngữ cảnh: Dùng làm từ liên hệ nghĩa

Ví dụ:

We share the same goal

Chúng tôi có cùng mục tiêu

3 similarly
Phiên âm: /ˈsɪmɪlɚli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Tương tự Ngữ cảnh: Dùng trong văn học thuật

Ví dụ:

The method was similarly applied

Phương pháp được áp dụng tương tự

Danh sách câu ví dụ:

We have lived in the same house for twenty years.

Chúng tôi đã sống trong cùng một ngôi nhà suốt hai mươi năm.

Ôn tập Lưu sổ

Our children go to the same school as theirs.

Con của chúng tôi học cùng trường với con của họ.

Ôn tập Lưu sổ

She's still the same fun-loving person that I knew at college.

Cô ấy vẫn là người yêu vui vẻ như tôi từng biết hồi đại học.

Ôn tập Lưu sổ

This one works in exactly the same way as the other.

Cái này hoạt động theo đúng cùng một cách như cái kia.

Ôn tập Lưu sổ

They promise to meet again in the exact same place six months later.

Họ hứa sẽ gặp lại nhau đúng tại cùng một nơi sáu tháng sau.

Ôn tập Lưu sổ

They both said much the same thing.

Cả hai đều nói gần như cùng một điều.

Ôn tập Lưu sổ

He used the very same words.

Anh ấy đã dùng đúng những từ ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I was relieved and sad at the same time.

Tôi vừa nhẹ nhõm vừa buồn cùng một lúc.

Ôn tập Lưu sổ

Gary and I look more or less the same age.

Gary và tôi trông gần như cùng tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

I recognized a lot of the same people.

Tôi nhận ra rất nhiều người quen cũ.

Ôn tập Lưu sổ

I bought the same car as yours.

Tôi đã mua một chiếc xe cùng loại với xe của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

She was wearing the same dress that I had on.

Cô ấy đang mặc đúng chiếc váy giống chiếc tôi đang mặc.

Ôn tập Lưu sổ

The same thing happened to me last week.

Điều tương tự đã xảy ra với tôi vào tuần trước.

Ôn tập Lưu sổ

Other countries don't suffer from the same kinds of health problems we do.

Các quốc gia khác không gặp phải cùng những loại vấn đề sức khỏe như chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

Older adults may not get the same level of protection from the vaccine.

Người lớn tuổi có thể không nhận được cùng mức độ bảo vệ từ vắc-xin.

Ôn tập Lưu sổ

“How's it going?” “Oh, same old, same old.”

“Mọi chuyện thế nào rồi?” “Ồ, vẫn như cũ thôi.”

Ôn tập Lưu sổ

It's the same old story: budget cuts and government neglect.

Lại là câu chuyện cũ: cắt giảm ngân sách và sự thờ ơ của chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

The band's new album includes the same old stuff they've been playing forever.

Album mới của ban nhạc gồm những thứ cũ kỹ mà họ đã chơi mãi.

Ôn tập Lưu sổ

That's not quite the same thing, is it?

Điều đó không hoàn toàn giống nhau, đúng không?

Ôn tập Lưu sổ

We can do the two things at one and the same time.

Chúng ta có thể làm hai việc cùng một lúc.

Ôn tập Lưu sổ