Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

Russify là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ Russify trong tiếng Anh

Russify /ˈrʌsɪfaɪ/
- Động từ : Nga hóa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "Russify"

1 Russian
Phiên âm: /ˈrʌʃən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc Nga Ngữ cảnh: Dùng chỉ quốc tịch/ngôn ngữ

Ví dụ:

Russian literature is famous

Văn học Nga rất nổi tiếng

2 Russian
Phiên âm: /ˈrʌʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người Nga; tiếng Nga Ngữ cảnh: Dùng trong ngôn ngữ/học thuật

Ví dụ:

He speaks Russian fluently

Anh ấy nói tiếng Nga lưu loát

3 Russia
Phiên âm: /ˈrʌʃə/ Loại từ: Danh từ riêng Nghĩa: Nước Nga Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý

Ví dụ:

Russia spans two continents

Nga trải dài trên hai châu lục

4 Russify
Phiên âm: /ˈrʌsɪfaɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nga hóa Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử

Ví dụ:

The region was Russified

Khu vực này bị Nga hóa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!