| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
Russian
|
Phiên âm: /ˈrʌʃən/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc Nga | Ngữ cảnh: Dùng chỉ quốc tịch/ngôn ngữ |
Ví dụ: Russian literature is famous
Văn học Nga rất nổi tiếng |
Văn học Nga rất nổi tiếng |
| 2 |
2
Russian
|
Phiên âm: /ˈrʌʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người Nga; tiếng Nga | Ngữ cảnh: Dùng trong ngôn ngữ/học thuật |
Ví dụ: He speaks Russian fluently
Anh ấy nói tiếng Nga lưu loát |
Anh ấy nói tiếng Nga lưu loát |
| 3 |
3
Russia
|
Phiên âm: /ˈrʌʃə/ | Loại từ: Danh từ riêng | Nghĩa: Nước Nga | Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý |
Ví dụ: Russia spans two continents
Nga trải dài trên hai châu lục |
Nga trải dài trên hai châu lục |
| 4 |
4
Russify
|
Phiên âm: /ˈrʌsɪfaɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nga hóa | Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử |
Ví dụ: The region was Russified
Khu vực này bị Nga hóa |
Khu vực này bị Nga hóa |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||