Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ruler là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ruler trong tiếng Anh

ruler /ˈruːlə/
- (n) : người cai trị, người trị vì; thước kẻ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

ruler: Người cầm quyền, thước kẻ

Ruler có thể là danh từ chỉ người cai trị, hoặc công cụ dùng để đo chiều dài.

  • The ruler of the country made an important speech at the conference. (Nhà cầm quyền của đất nước đã có một bài phát biểu quan trọng tại hội nghị.)
  • He used a ruler to draw straight lines on the paper. (Anh ấy dùng thước kẻ để vẽ các đường thẳng trên giấy.)
  • The ruler introduced several new laws to improve the economy. (Nhà cầm quyền đã đưa ra một số luật mới để cải thiện nền kinh tế.)

Bảng biến thể từ "ruler"

1 rule
Phiên âm: /ruːl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quy tắc, luật lệ Ngữ cảnh: Điều phải tuân theo

Ví dụ:

You must follow the rules

Bạn phải tuân theo các quy tắc

2 rule
Phiên âm: /ruːl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cai trị, kiểm soát Ngữ cảnh: Điều hành quốc gia, nhóm

Ví dụ:

The king ruled for 40 years

Nhà vua trị vì 40 năm

3 rules
Phiên âm: /ruːlz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các quy tắc Ngữ cảnh: Nhiều luật áp dụng

Ví dụ:

The school has strict rules

Trường có nhiều quy định nghiêm

4 ruled
Phiên âm: /ruːld/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã cai trị Ngữ cảnh: Điều hành trong quá khứ

Ví dụ:

The empire was ruled by a queen

Đế chế được trị vì bởi một nữ hoàng

5 ruling
Phiên âm: /ˈruːlɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quyết định (tòa án) Ngữ cảnh: Phán quyết chính thức

Ví dụ:

The court issued a ruling

Tòa đưa ra một phán quyết

6 ruler
Phiên âm: /ˈruːlə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người cai trị; thước đo Ngữ cảnh: Người nắm quyền hoặc dụng cụ đo chiều dài

Ví dụ:

The ruler announced new laws

Nhà cai trị ban hành luật mới

Danh sách câu ví dụ:

He eventually became ruler over all Egypt.

Cuối cùng, ông trở thành người cai trị toàn bộ Ai Cập.

Ôn tập Lưu sổ

At that time the East India Company was the virtual ruler of Bengal.

Vào thời điểm đó Công ty Đông Ấn là người cai trị ảo của Bengal.

Ôn tập Lưu sổ

The country was finally united under one ruler.

Đất nước cuối cùng đã được thống nhất dưới một người cai trị.

Ôn tập Lưu sổ

a ruler who held power for over twenty years

một người cai trị nắm quyền hơn hai mươi năm

Ôn tập Lưu sổ

an absolute ruler who will tolerate no opposition

một người cai trị tuyệt đối, người sẽ không khoan nhượng với sự chống đối

Ôn tập Lưu sổ

He established himself as ruler over both tribes.

Ông trở thành người cai trị cả hai bộ tộc.

Ôn tập Lưu sổ

There was a successful coup against the country's military rulers.

Có một cuộc đảo chính thành công chống lại các nhà cầm quyền quân sự của đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

Vietnam still had strong links with France, the former colonial ruler.

Việt Nam vẫn có mối liên hệ chặt chẽ với Pháp, kẻ thống trị thuộc địa cũ.

Ôn tập Lưu sổ

There was a successful coup against the country's military rulers.

Có một cuộc đảo chính thành công chống lại các nhà cầm quyền quân sự của đất nước.

Ôn tập Lưu sổ