Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

roughly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ roughly trong tiếng Anh

roughly /ˈrʌfli/
- (adv) : gồ ghề, lởm chởm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

roughly: Một cách thô, gần đúng

Roughly là trạng từ chỉ một cách ước lượng, thô sơ, hoặc không chính xác hoàn toàn.

  • He estimated that the journey would take roughly four hours. (Anh ấy ước tính rằng chuyến đi sẽ mất khoảng bốn giờ.)
  • The surface of the rock was roughly textured. (Bề mặt của tảng đá có kết cấu thô.)
  • The workers roughly cut the material into pieces. (Công nhân đã cắt nguyên liệu một cách thô sơ thành các mảnh.)

Bảng biến thể từ "roughly"

1 rough
Phiên âm: /rʌf/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gồ ghề; thô; khó khăn Ngữ cảnh: Mô tả bề mặt, trải nghiệm, tính cách

Ví dụ:

The road is very rough

Con đường rất gồ ghề

2 roughly
Phiên âm: /ˈrʌfli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Đại khái; thô bạo Ngữ cảnh: Ước chừng hoặc thiếu nhẹ nhàng

Ví dụ:

It costs roughly $100

Nó tốn khoảng 100 đô

3 roughness
Phiên âm: /ˈrʌfnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự gồ ghề Ngữ cảnh: Bề mặt không mịn

Ví dụ:

The roughness of the wall was noticeable

Độ gồ ghề của bức tường rất rõ

4 rough
Phiên âm: /rʌf/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm thô; xử lý qua loa Ngữ cảnh: Ít dùng, nghĩa “làm nhám”

Ví dụ:

They roughed the surface before painting

Họ làm nhám bề mặt trước khi sơn

Danh sách câu ví dụ:

Sales are up by roughly 10 per cent.

Doanh số bán hàng tăng khoảng 10%.

Ôn tập Lưu sổ

We live roughly halfway between here and the coast.

Chúng tôi sống gần nửa chừng từ đây đến bờ biển.

Ôn tập Lưu sổ

They all left at roughly the same time.

Tất cả đều rời đi gần như cùng một lúc.

Ôn tập Lưu sổ

He pushed her roughly out of the way.

Anh ta thô bạo đẩy cô ra khỏi đường.

Ôn tập Lưu sổ

‘What do you want?’ she demanded roughly.

"Bạn muốn gì?", Cô ấy hỏi một cách thô bạo.

Ôn tập Lưu sổ

roughly plastered walls

tường trát thô

Ôn tập Lưu sổ

Roughly speaking, we receive about fifty letters a week on the subject.

Nói một cách đại khái, chúng tôi nhận được khoảng 50 bức thư mỗi tuần về chủ đề này.

Ôn tập Lưu sổ