rib: Xương sườn; gân (trong vải)
Rib là danh từ chỉ xương sườn của người hoặc động vật; cũng có thể chỉ các đường gân nổi trong cấu trúc hoặc vật liệu.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
rib
|
Phiên âm: /rɪb/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Xương sườn | Ngữ cảnh: Dùng trong giải phẫu |
Ví dụ: He broke a rib in the accident
Anh ấy bị gãy một xương sườn trong tai nạn |
Anh ấy bị gãy một xương sườn trong tai nạn |
| 2 |
2
rib
|
Phiên âm: /rɪb/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trêu chọc (thân mật) | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói |
Ví dụ: His friends ribbed him about his haircut
Bạn bè trêu anh ấy về kiểu tóc |
Bạn bè trêu anh ấy về kiểu tóc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
He suffered a broken, bruised, or cracked rib.
Anh ấy bị gãy, bầm hoặc nứt xương sườn. |
Anh ấy bị gãy, bầm hoặc nứt xương sườn. | |
| 2 |
Stop poking me in the ribs!
Đừng chọc vào xương sườn tôi nữa! |
Đừng chọc vào xương sườn tôi nữa! | |
| 3 |
The roof was built with rib vaulting.
Mái nhà được xây với vòm gân. |
Mái nhà được xây với vòm gân. | |
| 4 |
She wore a rib cotton sweater.
Cô ấy mặc một chiếc áo len cotton dệt gân. |
Cô ấy mặc một chiếc áo len cotton dệt gân. |