Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

result in là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ result in trong tiếng Anh

result in /rɪˈzʌlt ɪn/
- Cụm động từ : Dẫn đến

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "result in"

1 result
Phiên âm: /rɪˈzʌlt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kết quả Ngữ cảnh: Điều xảy ra sau một hành động/quá trình

Ví dụ:

The results were very impressive

Kết quả rất ấn tượng

2 result
Phiên âm: /rɪˈzʌlt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Dẫn đến, gây ra Ngữ cảnh: Hành động tạo ra kết quả

Ví dụ:

The mistake resulted in a delay

Lỗi đó dẫn đến sự chậm trễ

3 results
Phiên âm: /rɪˈzʌlts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các kết quả Ngữ cảnh: Nhiều kết quả từ quá trình/thi cử

Ví dụ:

The test results are available now

Kết quả bài kiểm tra đã có

4 resulting
Phiên âm: /rɪˈzʌltɪŋ/ Loại từ: Tính từ/V-ing Nghĩa: Kết quả từ… Ngữ cảnh: Mô tả thứ được tạo ra bởi một hành động

Ví dụ:

The resulting damage was severe

Thiệt hại gây ra rất nghiêm trọng

5 result in
Phiên âm: /rɪˈzʌlt ɪn/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Dẫn đến Ngữ cảnh: Gây ra hậu quả nào đó

Ví dụ:

His actions resulted in success

Hành động của anh ấy đã dẫn đến thành công

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!