| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
result
|
Phiên âm: /rɪˈzʌlt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kết quả | Ngữ cảnh: Điều xảy ra sau một hành động/quá trình |
Ví dụ: The results were very impressive
Kết quả rất ấn tượng |
Kết quả rất ấn tượng |
| 2 |
2
result
|
Phiên âm: /rɪˈzʌlt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Dẫn đến, gây ra | Ngữ cảnh: Hành động tạo ra kết quả |
Ví dụ: The mistake resulted in a delay
Lỗi đó dẫn đến sự chậm trễ |
Lỗi đó dẫn đến sự chậm trễ |
| 3 |
3
results
|
Phiên âm: /rɪˈzʌlts/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các kết quả | Ngữ cảnh: Nhiều kết quả từ quá trình/thi cử |
Ví dụ: The test results are available now
Kết quả bài kiểm tra đã có |
Kết quả bài kiểm tra đã có |
| 4 |
4
resulting
|
Phiên âm: /rɪˈzʌltɪŋ/ | Loại từ: Tính từ/V-ing | Nghĩa: Kết quả từ… | Ngữ cảnh: Mô tả thứ được tạo ra bởi một hành động |
Ví dụ: The resulting damage was severe
Thiệt hại gây ra rất nghiêm trọng |
Thiệt hại gây ra rất nghiêm trọng |
| 5 |
5
result in
|
Phiên âm: /rɪˈzʌlt ɪn/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Dẫn đến | Ngữ cảnh: Gây ra hậu quả nào đó |
Ví dụ: His actions resulted in success
Hành động của anh ấy đã dẫn đến thành công |
Hành động của anh ấy đã dẫn đến thành công |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||