repel: Đẩy lùi; chống lại
Repel là động từ chỉ việc đẩy ra, chống lại hoặc khiến ai/cái gì không tiến lại gần.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
repel
|
Phiên âm: /rɪˈpel/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đẩy lùi, xua đuổi | Ngữ cảnh: Dùng khi làm cho thứ gì đó tránh xa |
Ví dụ: This spray repels insects
Loại xịt này xua đuổi côn trùng |
Loại xịt này xua đuổi côn trùng |
| 2 |
2
repelled
|
Phiên âm: /rɪˈpeld/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã đẩy lùi | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động |
Ví dụ: The attack was repelled
Cuộc tấn công đã bị đẩy lùi |
Cuộc tấn công đã bị đẩy lùi |
| 3 |
3
repelling
|
Phiên âm: /rɪˈpelɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) / Tính từ | Nghĩa: Đang đẩy lùi; gây khó chịu | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động hoặc tính chất |
Ví dụ: A repelling odor filled the room
Một mùi khó chịu lan khắp phòng |
Một mùi khó chịu lan khắp phòng |
| 4 |
4
repellent
|
Phiên âm: /rɪˈpelənt/ | Loại từ: Danh từ / Tính từ | Nghĩa: Chất xua đuổi; gây phản cảm | Ngữ cảnh: Dùng cho hóa chất hoặc tính chất |
Ví dụ: Mosquito repellent is necessary
Thuốc chống muỗi là cần thiết |
Thuốc chống muỗi là cần thiết |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||