Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

remedy là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ remedy trong tiếng Anh

remedy /ˈrɛmədi/
- adjective : phương thuốc, phương thức

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

remedy: Biện pháp chữa trị

Remedy là danh từ chỉ phương pháp điều trị bệnh hoặc giải pháp cho vấn đề.

  • This herbal tea is a natural remedy for colds. (Trà thảo mộc này là phương thuốc tự nhiên trị cảm lạnh.)
  • There is no simple remedy for unemployment. (Không có giải pháp đơn giản cho tình trạng thất nghiệp.)
  • She found a remedy for her insomnia. (Cô ấy tìm được cách chữa chứng mất ngủ.)

Bảng biến thể từ "remedy"

1 remediation
Phiên âm: /rɪˌmiːdiˈeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khắc phục Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/giáo dục

Ví dụ:

Environmental remediation is costly

Việc khắc phục môi trường rất tốn kém

2 remedy
Phiên âm: /ˈremədi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phương thuốc; biện pháp khắc phục Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cách chữa trị

Ví dụ:

This medicine is an effective remedy

Thuốc này là biện pháp chữa trị hiệu quả

3 remedy
Phiên âm: /ˈremədi/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khắc phục, chữa trị Ngữ cảnh: Dùng khi sửa chữa vấn đề

Ví dụ:

The problem was quickly remedied

Vấn đề đã được khắc phục nhanh chóng

4 remedial
Phiên âm: /rɪˈmiːdiəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính chữa trị, bổ trợ Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/y tế

Ví dụ:

Remedial classes help weak students

Lớp phụ đạo giúp học sinh yếu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!