Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

realize là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ realize trong tiếng Anh

realize /ˈrɪəlaɪz/
- (v) : thực hiện, thực hành

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

realize: Nhận ra, nhận thức

Realize là động từ chỉ hành động nhận thức hoặc hiểu được điều gì đó, thường sau một thời gian hoặc trải nghiệm.

  • She realized that she had left her keys at home. (Cô ấy nhận ra rằng mình đã để quên chìa khóa ở nhà.)
  • He didn’t realize how much work it would take to finish the project. (Anh ấy không nhận ra sẽ mất bao nhiêu công sức để hoàn thành dự án.)
  • They didn’t realize the importance of the task until it was too late. (Họ không nhận ra tầm quan trọng của công việc cho đến khi quá muộn.)

Bảng biến thể từ "realize"

1 real
Phiên âm: /rɪəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thật, có thật Ngữ cảnh: Dùng để nói về thứ tồn tại thật sự, không phải giả

Ví dụ:

Is this diamond real or fake?

Viên kim cương này thật hay giả?

2 reality
Phiên âm: /riˈæləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thực tế, hiện thực Ngữ cảnh: Dùng để nói về tình huống hoặc sự thật thực tế

Ví dụ:

The reality is that success takes time

Thực tế là thành công cần thời gian

3 realize
Phiên âm: /ˈrɪəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhận ra, nhận thức được Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó nhận ra điều gì

Ví dụ:

She didn’t realize her mistake

Cô ấy đã không nhận ra lỗi của mình

4 realistic
Phiên âm: /ˌrɪəˈlɪstɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thực tế, có tính thực tiễn Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả kỳ vọng hoặc cách nhìn đúng đắn

Ví dụ:

We need a realistic plan

Chúng ta cần một kế hoạch thực tế

5 realism
Phiên âm: /ˈrɪəlɪzəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chủ nghĩa hiện thực Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật, văn học, triết học

Ví dụ:

The novel reflects social realism

Cuốn tiểu thuyết phản ánh chủ nghĩa hiện thực xã hội

6 really
Phiên âm: /ˈrɪəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Thực sự, thật sự Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc sự thật

Ví dụ:

I really like this song

Tôi thật sự thích bài hát này

7 unreal
Phiên âm: /ʌnˈrɪəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không thực tế, hão huyền Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả thứ không có thật hoặc kỳ ảo

Ví dụ:

The view from the mountain was unreal

Cảnh nhìn từ trên núi thật như mơ

Danh sách câu ví dụ:

I didn’t realize that you were so unhappy.

Tôi đã không nhận ra rằng bạn buồn đến vậy.

Ôn tập Lưu sổ

The moment I saw her, I realized something was wrong.

Ngay khi nhìn thấy cô ấy, tôi nhận ra có điều gì đó không ổn.

Ôn tập Lưu sổ

I finally came to realize that he would never change.

Cuối cùng tôi nhận ra rằng anh ấy sẽ không bao giờ thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

It is important to realize that there are still potential problems.

Điều quan trọng là phải nhận ra rằng vẫn còn những vấn đề tiềm ẩn.

Ôn tập Lưu sổ

I don't think you realize how important this is to her.

Tôi không nghĩ bạn nhận ra điều này quan trọng với cô ấy như thế nào.

Ôn tập Lưu sổ

They hadn't realized just how much time it would take.

Họ đã không nhận ra việc đó sẽ mất nhiều thời gian đến mức nào.

Ôn tập Lưu sổ

Many families fail to realize the importance of a well-balanced diet.

Nhiều gia đình không nhận ra tầm quan trọng của một chế độ ăn cân bằng.

Ôn tập Lưu sổ

I hope you realize the seriousness of this crime.

Tôi hy vọng bạn nhận ra mức độ nghiêm trọng của tội này.

Ôn tập Lưu sổ

The situation was more complicated than they had at first realized.

Tình hình phức tạp hơn họ nhận ra lúc đầu.

Ôn tập Lưu sổ

There was a cheer when it was realized that everyone was safely back.

Có tiếng reo vui khi mọi người nhận ra rằng tất cả đã trở về an toàn.

Ôn tập Lưu sổ

She worked hard to realize her dream.

Cô ấy làm việc chăm chỉ để thực hiện ước mơ của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She never realized her ambition of becoming a professional singer.

Cô ấy chưa bao giờ thực hiện được tham vọng trở thành ca sĩ chuyên nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

He has fully realized the promise he showed.

Anh ấy đã phát huy trọn vẹn tiềm năng mà mình từng thể hiện.

Ôn tập Lưu sổ

He finally realized a lifelong ambition.

Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được hoài bão cả đời.

Ôn tập Lưu sổ

His worst fears were realized when he saw that the door had been forced open.

Nỗi sợ tệ nhất của anh ấy đã thành hiện thực khi anh thấy cửa bị phá mở.

Ôn tập Lưu sổ

The paintings realized $2 million at auction.

Những bức tranh đã bán được 2 triệu đô la tại phiên đấu giá.

Ôn tập Lưu sổ

The stage designs have been beautifully realized.

Các thiết kế sân khấu đã được thực hiện rất đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

I never realized how much it meant to you.

Tôi chưa bao giờ nhận ra điều đó có ý nghĩa với bạn nhiều đến vậy.

Ôn tập Lưu sổ

I realized for the first time how difficult this would be.

Lần đầu tiên tôi nhận ra việc này sẽ khó khăn đến mức nào.

Ôn tập Lưu sổ

She dimly realized that she was trembling.

Cô ấy lờ mờ nhận ra rằng mình đang run.

Ôn tập Lưu sổ

The experience made me realize that people did care.

Trải nghiệm đó khiến tôi nhận ra rằng mọi người thật sự quan tâm.

Ôn tập Lưu sổ

You don't seem to realize the seriousness of the situation.

Bạn dường như không nhận ra mức độ nghiêm trọng của tình hình.

Ôn tập Lưu sổ

I began to realize why the people seemed wary of us.

Tôi bắt đầu nhận ra tại sao mọi người có vẻ dè chừng chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

People may soon, quickly, gradually, or slowly realize the truth.

Mọi người có thể sớm, nhanh chóng, dần dần hoặc chậm rãi nhận ra sự thật.

Ôn tập Lưu sổ

She soon realized her mistake.

Cô ấy sớm nhận ra sai lầm của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Suddenly I realized what he meant.

Đột nhiên tôi nhận ra ý anh ấy là gì.

Ôn tập Lưu sổ

They are constantly learning, without even realizing it.

Họ liên tục học hỏi mà thậm chí không nhận ra điều đó.

Ôn tập Lưu sổ

We are constantly using historic buildings, without even realizing it.

Chúng ta liên tục sử dụng các tòa nhà lịch sử mà thậm chí không nhận ra điều đó.

Ôn tập Lưu sổ

We make assumptions all the time without realizing it.

Chúng ta luôn đưa ra giả định mà không nhận ra điều đó.

Ôn tập Lưu sổ