Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

razor-sharp là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ razor-sharp trong tiếng Anh

razor-sharp /ˈreɪzə ʃɑːp/
- Tính từ : Sắc như dao cạo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "razor-sharp"

1 razor
Phiên âm: /ˈreɪzə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dao cạo Ngữ cảnh: Dùng để cạo râu/lông

Ví dụ:

He bought a new razor

Anh ấy mua một chiếc dao cạo mới

2 razor-sharp
Phiên âm: /ˈreɪzə ʃɑːp/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sắc như dao cạo Ngữ cảnh: Dùng mô tả độ sắc

Ví dụ:

The knife is razor-sharp

Con dao sắc như dao cạo

3 razorblade
Phiên âm: /ˈreɪzəbleɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lưỡi dao cạo Ngữ cảnh: Dùng cho bộ phận thay thế

Ví dụ:

Replace the razorblade regularly

Hãy thay lưỡi dao cạo thường xuyên

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!