Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ray là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ray trong tiếng Anh

ray /reɪ/
- adjective : cá đuối

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

ray: Tia; tia sáng

Ray là danh từ chỉ luồng ánh sáng hoặc năng lượng.

  • A ray of sunlight shone through the window. (Một tia nắng chiếu qua cửa sổ.)
  • X-rays can be used to check broken bones. (Tia X có thể được dùng để kiểm tra xương gãy.)
  • She felt a ray of hope. (Cô ấy cảm thấy một tia hy vọng.)

Bảng biến thể từ "ray"

1 ray
Phiên âm: /reɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tia (ánh sáng, tia X) Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tia sáng hoặc dạng bức xạ

Ví dụ:

A ray of sunlight came through the window

Một tia nắng chiếu qua cửa sổ

2 ray
Phiên âm: /reɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phát tia, chiếu tia Ngữ cảnh: Dùng khi ánh sáng/bức xạ phát ra

Ví dụ:

The lighthouse rays across the sea

Ngọn hải đăng chiếu tia ra khắp biển

3 X-ray
Phiên âm: /ˈeksreɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tia X Ngữ cảnh: Dùng trong y học/chẩn đoán

Ví dụ:

The doctor ordered an X-ray

Bác sĩ yêu cầu chụp X-quang

Danh sách câu ví dụ:

A ray of sunlight fell on the table.

Một tia nắng rơi xuống bàn.

Ôn tập Lưu sổ

Her brooch caught the rays of the setting sun.

Chiếc trâm cài áo của cô ấy bắt lấy những tia nắng hoàng hôn.

Ôn tập Lưu sổ

The moon cast pale rays of light on the ground.

Mặt trăng chiếu những tia sáng nhợt nhạt xuống mặt đất.

Ôn tập Lưu sổ

They basked in the sun's warm golden rays.

Họ tắm mình trong những tia nắng vàng ấm áp của mặt trời.

Ôn tập Lưu sổ

A blinding ray of light shone into the room.

Một tia sáng chói lòa chiếu vào căn phòng.

Ôn tập Lưu sổ

A stream sparkled in the rays of the June sun.

Một con suối lấp lánh dưới những tia nắng tháng Sáu.

Ôn tập Lưu sổ

These creams filter out the sun's harmful ultraviolet rays.

Những loại kem này lọc bỏ các tia cực tím có hại của mặt trời.

Ôn tập Lưu sổ

The dying rays of a winter sun lit the sky.

Những tia nắng cuối cùng của mặt trời mùa đông chiếu sáng bầu trời.

Ôn tập Lưu sổ

The moon's rays filtered through the trees.

Những tia sáng của mặt trăng xuyên qua hàng cây.

Ôn tập Lưu sổ