Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rape là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rape trong tiếng Anh

rape /reɪp/
- adverb : hiếp dâm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

rape: Hiếp dâm

Rape là danh từ và động từ chỉ hành vi tấn công tình dục bằng bạo lực mà không có sự đồng ý.

  • Rape is a serious crime. (Hiếp dâm là một tội nghiêm trọng.)
  • She is a survivor of rape. (Cô ấy là người sống sót sau vụ hiếp dâm.)
  • The law strictly punishes rape offenders. (Luật pháp trừng phạt nghiêm khắc kẻ phạm tội hiếp dâm.)

Bảng biến thể từ "rape"

1 rape
Phiên âm: /reɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tội hiếp dâm Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật/xã hội

Ví dụ:

Rape is a serious crime

Hiếp dâm là một tội ác nghiêm trọng

2 rapist
Phiên âm: /ˈreɪpɪst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kẻ hiếp dâm Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý

Ví dụ:

The rapist was convicted

Kẻ hiếp dâm bị kết án

3 rape
Phiên âm: /reɪp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hiếp dâm; tàn phá Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/nghĩa bóng

Ví dụ:

The suspect was charged with rape

Nghi phạm bị buộc tội hiếp dâm

4 raped
Phiên âm: /reɪpt/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã hiếp dâm Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật

Ví dụ:

She was raped by a stranger

Cô ấy bị xâm hại bởi người lạ

Danh sách câu ví dụ:

He was charged with rape.

Anh ta bị buộc tội hiếp dâm.

Ôn tập Lưu sổ

He faced a rape charge.

Anh ta đối mặt với cáo buộc hiếp dâm.

Ôn tập Lưu sổ

There has been an increase in the number of reported rapes.

Đã có sự gia tăng về số vụ hiếp dâm được báo cáo.

Ôn tập Lưu sổ

They walked past a field of rape.

Họ đi ngang qua một cánh đồng cải dầu.

Ôn tập Lưu sổ

Refined rape oil is used in cooking.

Dầu cải tinh luyện được dùng trong nấu ăn.

Ôn tập Lưu sổ

Rape has often been used as a weapon of war.

Hiếp dâm thường được sử dụng như một vũ khí chiến tranh.

Ôn tập Lưu sổ