rape: Hiếp dâm
Rape là danh từ và động từ chỉ hành vi tấn công tình dục bằng bạo lực mà không có sự đồng ý.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
rape
|
Phiên âm: /reɪp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tội hiếp dâm | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật/xã hội |
Ví dụ: Rape is a serious crime
Hiếp dâm là một tội ác nghiêm trọng |
Hiếp dâm là một tội ác nghiêm trọng |
| 2 |
2
rapist
|
Phiên âm: /ˈreɪpɪst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kẻ hiếp dâm | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý |
Ví dụ: The rapist was convicted
Kẻ hiếp dâm bị kết án |
Kẻ hiếp dâm bị kết án |
| 3 |
3
rape
|
Phiên âm: /reɪp/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hiếp dâm; tàn phá | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/nghĩa bóng |
Ví dụ: The suspect was charged with rape
Nghi phạm bị buộc tội hiếp dâm |
Nghi phạm bị buộc tội hiếp dâm |
| 4 |
4
raped
|
Phiên âm: /reɪpt/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã hiếp dâm | Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật |
Ví dụ: She was raped by a stranger
Cô ấy bị xâm hại bởi người lạ |
Cô ấy bị xâm hại bởi người lạ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
He was charged with rape.
Anh ta bị buộc tội hiếp dâm. |
Anh ta bị buộc tội hiếp dâm. | |
| 2 |
a rape charge
cáo buộc hiếp dâm |
cáo buộc hiếp dâm | |
| 3 |
an increase in the number of reported rapes
sự gia tăng số lượng các vụ cưỡng hiếp được báo cáo |
sự gia tăng số lượng các vụ cưỡng hiếp được báo cáo | |
| 4 |
a field of rape
một lĩnh vực hiếp dâm |
một lĩnh vực hiếp dâm | |
| 5 |
refined rape oil
dầu cải dầu tinh luyện |
dầu cải dầu tinh luyện | |
| 6 |
Rape has often been used as a weapon of war.
Hiếp dâm thường được sử dụng như một vũ khí chiến tranh. |
Hiếp dâm thường được sử dụng như một vũ khí chiến tranh. |