Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

random là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ random trong tiếng Anh

random /ˈrændəm/
- adverb : ngẫu nhiên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

random: Ngẫu nhiên

Random là tính từ mô tả điều xảy ra không có kế hoạch hoặc quy luật; cũng dùng như danh từ để chỉ một lựa chọn ngẫu nhiên.

  • The winners were chosen at random. (Người chiến thắng được chọn ngẫu nhiên.)
  • He asked me a random question. (Anh ấy hỏi tôi một câu hỏi bất chợt.)
  • Random sampling is used in research. (Lấy mẫu ngẫu nhiên được sử dụng trong nghiên cứu.)

Bảng biến thể từ "random"

1 random
Phiên âm: /ˈrændəm/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ngẫu nhiên Ngữ cảnh: Dùng khi không có quy luật

Ví dụ:

They selected a random sample

Họ chọn một mẫu ngẫu nhiên

2 randomly
Phiên âm: /ˈrændəmli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách ngẫu nhiên Ngữ cảnh: Dùng để bổ nghĩa động từ

Ví dụ:

The numbers were randomly generated

Các con số được tạo ra ngẫu nhiên

3 randomness
Phiên âm: /ˈrændəmnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính ngẫu nhiên Ngữ cảnh: Dùng trong thống kê

Ví dụ:

Randomness is essential in experiments

Tính ngẫu nhiên rất quan trọng trong thí nghiệm

Danh sách câu ví dụ:

the random killing of innocent people

giết người vô tội một cách ngẫu nhiên

Ôn tập Lưu sổ

a random sample/selection (= in which each thing has an equal chance of being chosen)

một mẫu / lựa chọn ngẫu nhiên (= trong đó mỗi thứ đều có cơ hội được chọn như nhau)

Ôn tập Lưu sổ

The information is processed in a random order.

Thông tin được xử lý theo thứ tự ngẫu nhiên.

Ôn tập Lưu sổ

I find and play a lot of random stuff—Bach, blues, bebop.

Tôi tìm và chơi rất nhiều thứ ngẫu nhiên — Bach, blues, bebop.

Ôn tập Lưu sổ

He grabbed a random pair of jeans and an old red shirt.

Anh ta lấy ngẫu nhiên một chiếc quần jean và một chiếc áo sơ mi cũ màu đỏ.

Ôn tập Lưu sổ

She dodged the random items that were on the concrete floor.

Cô né tránh các vật phẩm ngẫu nhiên trên sàn bê tông.

Ôn tập Lưu sổ

Some random guy gave me a hundred bucks.

Một anh chàng ngẫu nhiên nào đó đã cho tôi một trăm đô la.

Ôn tập Lưu sổ

You don’t want some random dude telling you how to live your life.

Bạn không muốn một anh chàng ngẫu nhiên nào đó nói với bạn cách sống cuộc sống của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Mom, you are so random!

Mẹ ơi, mẹ thật ngẫu nhiên!

Ôn tập Lưu sổ

The humour is great because it's just so random and unhinged from reality.

Sự hài hước thật tuyệt vời vì nó rất ngẫu nhiên và không có gì khác biệt so với thực tế.

Ôn tập Lưu sổ

Questionnaires were sent to a random selection of households.

Bảng câu hỏi được gửi đến một lựa chọn ngẫu nhiên của các hộ gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

They interviewed a random sample of head teachers.

Họ phỏng vấn một mẫu ngẫu nhiên gồm các giáo viên hiệu trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

The school introduced random drug testing.

Trường giới thiệu thử nghiệm thuốc ngẫu nhiên.

Ôn tập Lưu sổ

The group to be studied was selected on a random basis.

Nhóm nghiên cứu được lựa chọn một cách ngẫu nhiên.

Ôn tập Lưu sổ

Questionnaires were sent to a random selection of households.

Bảng câu hỏi được gửi đến một lựa chọn ngẫu nhiên của các hộ gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

They interviewed a random sample of head teachers.

Họ phỏng vấn một mẫu ngẫu nhiên gồm các giáo viên hiệu trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

Random checks are made on the goods leaving the factory.

Kiểm tra ngẫu nhiên được thực hiện đối với hàng hóa rời khỏi nhà máy.

Ôn tập Lưu sổ

Random numbers are generated by the computer.

Các số ngẫu nhiên được tạo ra bởi máy tính.

Ôn tập Lưu sổ