punctual: Đúng giờ
Punctual là tính từ mô tả ai đó luôn đến đúng giờ hoặc làm việc đúng thời hạn.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
punctual
|
Phiên âm: /ˈpʌŋktʃuəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đúng giờ | Ngữ cảnh: Dùng đánh giá thói quen |
Ví dụ: She is always punctual
Cô ấy luôn đúng giờ |
Cô ấy luôn đúng giờ |
| 2 |
2
punctually
|
Phiên âm: /ˈpʌŋktʃuəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách đúng giờ | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động |
Ví dụ: The train arrived punctually
Tàu đến đúng giờ |
Tàu đến đúng giờ |
| 3 |
3
punctuality
|
Phiên âm: /ˌpʌŋktʃuˈælɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đúng giờ | Ngữ cảnh: Dùng trong công việc |
Ví dụ: Punctuality is valued here
Sự đúng giờ được coi trọng ở đây |
Sự đúng giờ được coi trọng ở đây |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
She has been reliable and punctual.
Cô ấy luôn đáng tin cậy và đúng giờ. |
Cô ấy luôn đáng tin cậy và đúng giờ. | |
| 2 |
There was a punctual start at nine o'clock.
Buổi đó bắt đầu đúng chín giờ. |
Buổi đó bắt đầu đúng chín giờ. | |
| 3 |
Always be punctual for an interview.
Hãy luôn đúng giờ khi đi phỏng vấn. |
Hãy luôn đúng giờ khi đi phỏng vấn. | |
| 4 |
Punctual attendance at all classes is required.
Việc tham dự đúng giờ tất cả các lớp là bắt buộc. |
Việc tham dự đúng giờ tất cả các lớp là bắt buộc. |