Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

punctual là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ punctual trong tiếng Anh

punctual /ˈpʌŋktjʊəl/
- adjective : đúng giờ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

punctual: Đúng giờ

Punctual là tính từ mô tả ai đó luôn đến đúng giờ hoặc làm việc đúng thời hạn.

  • She is always punctual for meetings. (Cô ấy luôn đúng giờ cho các cuộc họp.)
  • Please be punctual to avoid delays. (Hãy đúng giờ để tránh chậm trễ.)
  • Punctual people are highly respected. (Những người đúng giờ được tôn trọng cao.)

Bảng biến thể từ "punctual"

1 punctual
Phiên âm: /ˈpʌŋktʃuəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đúng giờ Ngữ cảnh: Dùng đánh giá thói quen

Ví dụ:

She is always punctual

Cô ấy luôn đúng giờ

2 punctually
Phiên âm: /ˈpʌŋktʃuəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đúng giờ Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động

Ví dụ:

The train arrived punctually

Tàu đến đúng giờ

3 punctuality
Phiên âm: /ˌpʌŋktʃuˈælɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đúng giờ Ngữ cảnh: Dùng trong công việc

Ví dụ:

Punctuality is valued here

Sự đúng giờ được coi trọng ở đây

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!