Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

publicity là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ publicity trong tiếng Anh

publicity /pʌbˈlɪsəti/
- (n) : sự công khai, sự quảng cáo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

publicity: Quảng cáo, sự nổi bật

Publicity là sự chú ý từ công chúng, thường là thông qua quảng cáo hoặc thông tin được lan truyền về một sản phẩm hoặc sự kiện.

  • The event received a lot of publicity through social media. (Sự kiện nhận được nhiều sự quảng bá thông qua mạng xã hội.)
  • They are seeking publicity for their new product launch. (Họ đang tìm kiếm sự quảng bá cho việc ra mắt sản phẩm mới của mình.)
  • The company's publicity campaign was a huge success. (Chiến dịch quảng bá của công ty đã thành công rực rỡ.)

Bảng biến thể từ "publicity"

1 publicly
Phiên âm: /ˈpʌblɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Công khai Ngữ cảnh: Làm điều gì trước công chúng

Ví dụ:

She apologized publicly

Cô ấy xin lỗi công khai

2 public
Phiên âm: /ˈpʌblɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Công cộng Ngữ cảnh: Thuộc về mọi người

Ví dụ:

Public transport is convenient

Giao thông công cộng rất tiện lợi

3 public
Phiên âm: /ˈpʌblɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Công chúng Ngữ cảnh: Tập thể mọi người

Ví dụ:

The public has the right to know

Công chúng có quyền được biết

4 publication
Phiên âm: /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự xuất bản Ngữ cảnh: Dùng cho sách/bài báo ra mắt

Ví dụ:

The publication was released last year

Ấn phẩm được phát hành năm ngoái

5 publicity
Phiên âm: /pʌˈblɪsɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự quảng bá, sự chú ý Ngữ cảnh: Dùng trong truyền thông

Ví dụ:

The product gained a lot of publicity

Sản phẩm nhận được nhiều sự chú ý

Danh sách câu ví dụ:

good/bad/adverse publicity

công khai tốt / xấu / bất lợi

Ôn tập Lưu sổ

There has been a great deal of publicity surrounding his disappearance.

Đã có rất nhiều dư luận xung quanh sự biến mất của ông.

Ôn tập Lưu sổ

The trial took place amid a blaze of (= a lot of) publicity.

Phiên tòa diễn ra trong bối cảnh (= rất nhiều) dư luận.

Ôn tập Lưu sổ

She works in publicity.

Cô ấy hoạt động công khai.

Ôn tập Lưu sổ

There has been a lot of advance publicity for her new film.

Đã có rất nhiều thông tin trước về bộ phim mới của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

publicity material

tài liệu công khai

Ôn tập Lưu sổ

a publicity campaign

một chiến dịch công khai

Ôn tập Lưu sổ

The band dressed up as the Beatles as a publicity stunt.

Ban nhạc hóa trang thành The Beatles với tư cách là một diễn viên đóng thế công khai.

Ôn tập Lưu sổ

He’s in charge of the publicity for next year’s festival.

Anh ấy phụ trách quảng bá cho lễ hội năm sau.

Ôn tập Lưu sổ

Taking part in the event will be good publicity for our school.

Tham gia vào sự kiện này sẽ có lợi cho trường chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

The chairman resigned amid a storm of publicity over the bonus payments.

Chủ tịch từ chức giữa cơn bão dư luận về các khoản thanh toán tiền thưởng.

Ôn tập Lưu sổ

The company had received bad publicity over a defective product.

Công ty đã nhận được dư luận xấu về một sản phẩm bị lỗi.

Ôn tập Lưu sổ

The papers have begun to give greater publicity to the campaign against GM food.

Các bài báo đã bắt đầu công bố rộng rãi hơn chiến dịch chống lại thực phẩm biến đổi gen.

Ôn tập Lưu sổ

The release of the report was timed to generate maximum publicity.

Việc phát hành báo cáo đã được định thời để tạo ra sự công khai tối đa.

Ôn tập Lưu sổ

There was a lot of negative publicity surrounding the film.

Có rất nhiều dư luận tiêu cực xung quanh bộ phim.

Ôn tập Lưu sổ

The record company's publicity machine was working flat out.

Bộ máy công khai của công ty thu âm hoạt động không ổn định.

Ôn tập Lưu sổ

I read some publicity about vaccinations while waiting at the doctor's.

Tôi đọc một số thông tin công khai về việc tiêm chủng trong khi chờ bác sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

He's better-looking in his publicity shots than he is in real life.

Anh ấy trong ảnh chụp công khai trông đẹp hơn so với ngoài đời.

Ôn tập Lưu sổ

The record company's publicity machine was working flat out.

Cỗ máy quảng cáo của công ty thu âm hoạt động không ổn định.

Ôn tập Lưu sổ

I read some publicity about vaccinations while waiting at the doctor's.

Tôi đọc một số thông tin công khai về việc tiêm chủng trong khi chờ bác sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

He's better-looking in his publicity shots than he is in real life.

Anh ấy trông đẹp hơn trong các bức ảnh chụp công khai của mình so với ngoài đời thực.

Ôn tập Lưu sổ