Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

proofreader là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ proofreader trong tiếng Anh

proofreader /ˈpruːfˌriːdə/
- adjective : người soát lỗi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

proofreader: Người sửa bản in; người hiệu đính

Proofreader là danh từ chỉ người kiểm tra văn bản trước khi xuất bản để sửa lỗi chính tả, ngữ pháp, định dạng.

  • The proofreader corrected several spelling mistakes. (Người hiệu đính đã sửa nhiều lỗi chính tả.)
  • She works as a proofreader for a magazine. (Cô ấy làm người hiệu đính cho một tạp chí.)
  • A good proofreader needs attention to detail. (Một người hiệu đính giỏi cần chú ý đến chi tiết.)

Bảng biến thể từ "proofreader"

1 proofreader
Phiên âm: /ˈpruːfriːdər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người soát lỗi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người kiểm tra lỗi văn bản

Ví dụ:

The proofreader corrected the errors

Người soát lỗi đã sửa các lỗi sai

2 proofread
Phiên âm: /ˈpruːfriːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Soát lỗi Ngữ cảnh: Dùng khi kiểm tra lỗi chính tả/ngữ pháp

Ví dụ:

Please proofread my essay

Hãy soát lỗi bài luận của tôi

3 proofread
Phiên âm: /ˈpruːfriːd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã soát lỗi Ngữ cảnh: Động từ bất quy tắc

Ví dụ:

She proofread the document carefully

Cô ấy đã soát lỗi tài liệu rất cẩn thận

4 proofreading
Phiên âm: /ˈpruːfriːdɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc soát lỗi Ngữ cảnh: Dùng trong viết/chỉnh sửa

Ví dụ:

Proofreading is essential before publishing

Soát lỗi là bước cần thiết trước khi xuất bản

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!