Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

proficiency là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ proficiency trong tiếng Anh

proficiency /prəˈfɪʃənsi/
- Danh từ : Sự thành thạo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "proficiency"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: proficiency
Phiên âm: /prəˈfɪʃənsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thành thạo Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự giỏi giang hoặc kỹ năng cao trong một lĩnh vực His proficiency in programming made him a valuable team member.
Sự thành thạo trong lập trình của anh ấy đã làm cho anh trở thành một thành viên quý giá trong nhóm.
2 Từ: proficient
Phiên âm: /prəˈfɪʃənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thành thạo, giỏi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người có kỹ năng hoặc kiến thức cao trong một lĩnh vực She is proficient in both English and French.
Cô ấy thành thạo cả tiếng Anh và tiếng Pháp.
3 Từ: proficiently
Phiên âm: /prəˈfɪʃəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thành thạo Ngữ cảnh: Dùng khi miêu tả hành động làm gì đó một cách giỏi giang, thành thạo She spoke proficiently during the presentation.
Cô ấy đã nói một cách thành thạo trong buổi thuyết trình.

Từ đồng nghĩa "proficiency"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "proficiency"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!