procedure: Thủ tục
Procedure là một chuỗi các bước hoặc quy trình cần làm theo để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
procedure
|
Phiên âm: /prəˈsiːdʒər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quy trình, thủ tục | Ngữ cảnh: Cách thức chính thức cần tuân theo |
Ví dụ: Follow the safety procedure
Hãy tuân theo quy trình an toàn |
Hãy tuân theo quy trình an toàn |
| 2 |
2
procedural
|
Phiên âm: /prəˈsiːdʒərəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc thủ tục/quy trình | Ngữ cảnh: Liên quan đến trình tự, thủ tục |
Ví dụ: There were procedural errors
Có các lỗi về thủ tục |
Có các lỗi về thủ tục |
| 3 |
3
procedurally
|
Phiên âm: /prəˈsiːdʒərəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Về mặt thủ tục | Ngữ cảnh: Xét theo quy trình |
Ví dụ: The decision was procedurally fair
Quyết định là công bằng về thủ tục |
Quyết định là công bằng về thủ tục |
| 4 |
4
follow procedure
|
Phiên âm: /ˈfɒləʊ prəˈsiːdʒər/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Làm đúng quy trình | Ngữ cảnh: Thực hiện theo quy định đề ra |
Ví dụ: Always follow procedure in labs
Luôn làm đúng quy trình trong phòng thí nghiệm |
Luôn làm đúng quy trình trong phòng thí nghiệm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emergency, safety, and disciplinary procedures must be followed.
Các thủ tục khẩn cấp, an toàn và kỷ luật phải được tuân thủ. |
Các thủ tục khẩn cấp, an toàn và kỷ luật phải được tuân thủ. | |
| 2 |
Making a complaint is quite a simple procedure.
Việc khiếu nại là một thủ tục khá đơn giản. |
Việc khiếu nại là một thủ tục khá đơn giản. | |
| 3 |
The school in this case did not follow the correct procedure.
Trong trường hợp này, nhà trường đã không làm theo đúng thủ tục. |
Trong trường hợp này, nhà trường đã không làm theo đúng thủ tục. | |
| 4 |
You must follow the normal, standard, and proper procedure.
Bạn phải tuân theo thủ tục bình thường, tiêu chuẩn và đúng quy định. |
Bạn phải tuân theo thủ tục bình thường, tiêu chuẩn và đúng quy định. | |
| 5 |
To ensure high quality, all products go through rigorous testing procedures.
Để bảo đảm chất lượng cao, tất cả sản phẩm đều trải qua các quy trình kiểm tra nghiêm ngặt. |
Để bảo đảm chất lượng cao, tất cả sản phẩm đều trải qua các quy trình kiểm tra nghiêm ngặt. | |
| 6 |
The procedure for logging on to the network involves a password.
Quy trình đăng nhập vào mạng cần có mật khẩu. |
Quy trình đăng nhập vào mạng cần có mật khẩu. | |
| 7 |
Any complaint has to be investigated under our complaints procedure.
Mọi khiếu nại đều phải được điều tra theo quy trình xử lý khiếu nại của chúng tôi. |
Mọi khiếu nại đều phải được điều tra theo quy trình xử lý khiếu nại của chúng tôi. | |
| 8 |
All experiments were performed according to standard procedures.
Tất cả thí nghiệm được thực hiện theo các quy trình tiêu chuẩn. |
Tất cả thí nghiệm được thực hiện theo các quy trình tiêu chuẩn. | |
| 9 |
Court, legal, and parliamentary procedure can be complex.
Thủ tục tòa án, pháp lý và nghị viện có thể phức tạp. |
Thủ tục tòa án, pháp lý và nghị viện có thể phức tạp. | |
| 10 |
It is a routine surgical procedure.
Đó là một thủ thuật phẫu thuật thường quy. |
Đó là một thủ thuật phẫu thuật thường quy. | |
| 11 |
She had to undergo a medical procedure.
Cô ấy phải trải qua một thủ thuật y tế. |
Cô ấy phải trải qua một thủ thuật y tế. | |
| 12 |
An attempt was made to standardize the procedure.
Đã có một nỗ lực nhằm chuẩn hóa quy trình. |
Đã có một nỗ lực nhằm chuẩn hóa quy trình. | |
| 13 |
Banks began to review their credit procedures.
Các ngân hàng bắt đầu rà soát các quy trình tín dụng của mình. |
Các ngân hàng bắt đầu rà soát các quy trình tín dụng của mình. | |
| 14 |
The pilots completed the emergency procedures.
Các phi công đã hoàn tất các quy trình khẩn cấp. |
Các phi công đã hoàn tất các quy trình khẩn cấp. | |
| 15 |
There are standard procedures for dismissing staff.
Có các thủ tục tiêu chuẩn để sa thải nhân viên. |
Có các thủ tục tiêu chuẩn để sa thải nhân viên. | |
| 16 |
If you consult a solicitor, making a will is a simple procedure.
Nếu bạn hỏi ý kiến luật sư, việc lập di chúc là một thủ tục đơn giản. |
Nếu bạn hỏi ý kiến luật sư, việc lập di chúc là một thủ tục đơn giản. | |
| 17 |
She explained the procedure for calling a Special General Meeting.
Cô ấy giải thích thủ tục triệu tập một Đại hội Đặc biệt. |
Cô ấy giải thích thủ tục triệu tập một Đại hội Đặc biệt. | |
| 18 |
They found the complex procedures bewildering and confusing.
Họ thấy các thủ tục phức tạp thật rối rắm và khó hiểu. |
Họ thấy các thủ tục phức tạp thật rối rắm và khó hiểu. | |
| 19 |
This is standard procedure after a suicide attempt.
Đây là quy trình tiêu chuẩn sau một vụ cố gắng tự tử. |
Đây là quy trình tiêu chuẩn sau một vụ cố gắng tự tử. | |
| 20 |
He could no longer perform delicate procedures such as angioplasty.
Ông ấy không còn có thể thực hiện các thủ thuật tinh vi như nong mạch nữa. |
Ông ấy không còn có thể thực hiện các thủ thuật tinh vi như nong mạch nữa. | |
| 21 |
Women who undergo the procedure may be unable to breastfeed.
Những phụ nữ trải qua thủ thuật này có thể không thể cho con bú. |
Những phụ nữ trải qua thủ thuật này có thể không thể cho con bú. | |
| 22 |
Invasive surgical procedures carry certain risks.
Các thủ thuật phẫu thuật xâm lấn có những rủi ro nhất định. |
Các thủ thuật phẫu thuật xâm lấn có những rủi ro nhất định. | |
| 23 |
It is the most popular cosmetic procedure in the nation.
Đó là thủ thuật thẩm mỹ phổ biến nhất trong cả nước. |
Đó là thủ thuật thẩm mỹ phổ biến nhất trong cả nước. | |
| 24 |
The procedure lasted only a few minutes.
Thủ thuật chỉ kéo dài vài phút. |
Thủ thuật chỉ kéo dài vài phút. |