pro: Chuyên nghiệp; ủng hộ
Pro là danh từ chỉ người làm nghề chuyên nghiệp, đặc biệt trong thể thao; cũng là tiền tố hoặc tính từ chỉ sự ủng hộ điều gì đó.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pro
|
Phiên âm: /proʊ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người chuyên nghiệp | Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao/công việc |
Ví dụ: He turned pro last year
Anh ấy trở thành vận động viên chuyên nghiệp năm ngoái |
Anh ấy trở thành vận động viên chuyên nghiệp năm ngoái |
| 2 |
2
pro
|
Phiên âm: /proʊ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chuyên nghiệp; ủng hộ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thái độ hoặc trình độ |
Ví dụ: She is pro reform
Cô ấy ủng hộ cải cách |
Cô ấy ủng hộ cải cách |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
a golf pro
một chuyên gia chơi gôn |
một chuyên gia chơi gôn | |
| 2 |
She’s a real pro.
Cô ấy là một chuyên gia thực sự. |
Cô ấy là một chuyên gia thực sự. | |
| 3 |
We weighed up the pros and cons.
Chúng tôi cân nhắc những ưu và khuyết điểm. |
Chúng tôi cân nhắc những ưu và khuyết điểm. |