Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pro là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pro trong tiếng Anh

pro /prəʊ/
- adverb : chuyên nghiệp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

pro: Chuyên nghiệp; ủng hộ

Pro là danh từ chỉ người làm nghề chuyên nghiệp, đặc biệt trong thể thao; cũng là tiền tố hoặc tính từ chỉ sự ủng hộ điều gì đó.

  • She plays tennis like a pro. (Cô ấy chơi quần vợt như một tay chuyên nghiệp.)
  • He is a pro golfer. (Anh ấy là một tay golf chuyên nghiệp.)
  • There are pros and cons to every decision. (Mọi quyết định đều có ưu và nhược điểm.)

Bảng biến thể từ "pro"

1 pro
Phiên âm: /proʊ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người chuyên nghiệp Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao/công việc

Ví dụ:

He turned pro last year

Anh ấy trở thành vận động viên chuyên nghiệp năm ngoái

2 pro
Phiên âm: /proʊ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chuyên nghiệp; ủng hộ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thái độ hoặc trình độ

Ví dụ:

She is pro reform

Cô ấy ủng hộ cải cách

Danh sách câu ví dụ:

a golf pro

một chuyên gia chơi gôn

Ôn tập Lưu sổ

She’s a real pro.

Cô ấy là một chuyên gia thực sự.

Ôn tập Lưu sổ

We weighed up the pros and cons.

Chúng tôi cân nhắc những ưu và khuyết điểm.

Ôn tập Lưu sổ